Curico Unido
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Universidad de Concepcion

Curico Unido vs Universidad de Concepcion

Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 4-2 Universidad de Concepcion tại Primera División, 9 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 3, hòa 2, Universidad de Concepcion thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 17
Trọng tài
Francisco Gilabert, Chile
Phong độ
LLWDL Curico Unido
LLWLL Universidad de Concepcion
  1. 1' H. García · C. Espinosa 1-0
  2. 10' 1-1 N. Orellana · F. Cordero
  3. 23' Nicolas Orellana
  4. 25' Héber García
  5. 34' Guillermo Pacheco
  6. 42' M. Cavalleri · D. Vera 2-1
  7. 45' German Voboril
  8. HT2-1
  9. 70' S. Jaime D. Vera
  10. 74' 2-2 G. Voboril · N. Orellana
  11. 79' S. Jaime · C. Espinosa 3-2
  12. 81' J. González F. Cordero
  13. 82' S. Jaime · C. Espinosa 4-2
  14. 83' D. Urzúa M. Cavalleri
  15. 85' J. Huentelaf A. Camargo
  16. 88' G. Vargas H. García
  17. 90' Patricio Rubio
  18. 90' Alexis Rolín
  19. FT4-2

Đội hình

Curico Unido Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Munoz
  1. 30L. Santelices 6.5
  2. 15D. Franco 7.0
  3. 10C. Espinosa ⇢3 8.5
  4. 17M. Cortés 6.3
  5. 27C. Suárez 6.7
  6. 16F. Bechtholdt 6.7
  7. 6M. Parra 6.9
  8. 4F. Saavedra 6.5
  9. 14H. García ▼ 88' 6.9
  10. 9D. Vera ▼ 70' 6.7
  11. 24M. Cavalleri ▼ 83' 6.7

Dự bị 7

  1. 19S. Jaime ⚽2 ▲ 70' 8.3
  2. 31D. Urzúa ▲ 83' 6.2
  3. 23G. Vargas ▲ 88'
  4. 3J. Catejo
  5. 1J. Deschamps
  6. 20L. Bustamante
  7. 18M. Ormazábal
Universidad de Concepcion Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Bozán
  1. 13Á. Salazar 5.3
  2. 16G. Voboril 7.7
  3. 4G. Mencia 6.2
  4. 17G. Pacheco 6.3
  5. 2A. Rolín 6.5
  6. 22N. Orellana 7.7
  7. 21F. Manríquez 7.3
  8. 11F. Cordero ▼ 81' 7.2
  9. 5J. Ballón 6.2
  10. 6A. Camargo ▼ 85' 7.0
  11. 8P. Rubio 7.0

Dự bị 7

  1. 28J. González ▲ 81' 6.7
  2. 15J. Huentelaf ▲ 85' 6.3
  3. 9S. Pino
  4. 3H. Martínez
  5. 20F. Portillo
  6. 18V. Retamal
  7. 29D. Stuardo

Thống kê

010
550
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm14
6Trúng đích5
1Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
0Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
3Cứu thua2
344Chuyền bóng444
243Chuyền chính xác320
71%Chính xác chuyền72%

So sánh

26Trận đấu32
38Ghi được33
45Thủng lưới47
1.46Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu