Curico Unido vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 3-4 Antofagasta tại Primera División, 14 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 4, hòa 4, Antofagasta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 9
- Trọng tài
- Angelo Hermosilla, Chile
- Phong độ
- LWDLW Curico Unido
- DWWLD Antofagasta
- 8' R. Blanco · M. Quiroga 1-0
- 11' Paulo Garces
- 11' M. Quiroga · N. Gauna 2-0
- 17' G. Vargas · M. Quiroga 3-0
- 39' 3-1 R. Contreras
- 43' Gabriel Vargas
- 45' Ricardo Blanco
- 45' Sebastián Zuñiga
- HT3-1
- 46' ▲ F. Silva ▼ G. Vargas
- 46' ▲ F. Flores ▼ L. Salas
- 52' Michael Lepe
- 54' Cristián Rojas
- 58' 3-2 E. Bello · F. Flores
- 59' Felipe Flores
- 73' ▲ M. Orlando ▼ M. Lepe
- 80' ▲ J. Flores ▼ A. Barrios
- 86' 3-3 E. Bello · R. Contreras
- 88' ▲ M. Briceño ▼ M. Cortés
- 89' 3-4 J. Flores · T. Astaburuaga
- 90' Diego Diaz
- FT3-4
Đội hình
- 1J. Deschamps 6.0
- 2D. Diaz 6.1
- 4E. Godoy 5.9
- 27J. Ortiz 5.9
- 17M. Cortés ▼ 88' 6.4
- 7S. Zúñiga 6.1
- 11N. Gauna ⇢ 6.3
- 10R. Blanco ⚽ 6.5
- 23G. Vargas ⚽ ▼ 46' 6.8
- 9M. Quiroga ⚽ ⇢2 8.6
- 18M. Ormazábal 6.1
Dự bị 7
- 5F. Silva ▲ 46' 7.0
- 19M. Briceño ▲ 88'
- 14C. Espinosa
- 22C. Díaz
- 8D. Pezoa
- 12A. Jerez
- 13N. Rebolledo
- 1P. Garcés 6.0
- 3B. Romo 7.0
- 6T. Astaburuaga ⇢ 7.4
- 22S. Cordero 6.6
- 5C. Rojas 6.2
- 18G. Sandoval 6.8
- 21M. Lepe ▼ 73' 6.6
- 8A. Barrios ▼ 80' 6.6
- 20E. Bello ⚽2 9.2
- 27R. Contreras ⚽ ⇢ 8.2
- 19L. Salas ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 17F. Flores ▲ 46' 7.3
- 11M. Orlando ▲ 73' 6.6
- 16J. Flores ⚽ ▲ 80' 7.7
- 2H. Cavero
- 4G. Villagra
- 24P. Jerez
- 25N. Araya
Thống kê
22⚑5
⚑440
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm17
3Trúng đích8
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn3
5Phạt góc4
0Việt vị1
32Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
265Chuyền bóng392
155Chuyền chính xác284
58%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 3 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 3 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | 2 - 1 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 3 - 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 4 - 4 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 4 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 3 - 4 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 2 - 3 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 15 | 2 | 4 - 7 | -3 | 0 | |
| 16 | 2 | 1 - 4 | -3 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
35Ghi được48
40Thủng lưới33
1.17Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai25