Curico Unido vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 1-1 Antofagasta tại Primera División, 12 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 4, hòa 4, Antofagasta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
- Trọng tài
- M. Quila
- Phong độ
- LWDLW Curico Unido
- DWWLD Antofagasta
- 4' 0-1 E. Bello · A. Robles
- 24' Bayron Oyarzo
- 26' Ignacio González
- 27' P. Parra11m 1-1
- HT1-1
- 61' Bayron Oyarzo
- 68' Pablo Corral
- 77' ▲ B. Nieto ▼ I. Ledezma
- 77' ▲ M. Collao ▼ A. Cuadra
- 87' ▲ C. Bustamante ▼ B. Oyarzo
- 87' ▲ A. Uribe ▼ J. Flores
- 90'+5 ▲ N. Nuñez ▼ F. Barrientos
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Perafán 6.6
- 13J. Rojas 6.3
- 32Y. Opazo 7.2
- 2L. Galeano 6.2
- 19R. De La Fuente 6.9
- 10P. Parra ⚽ 7.6
- 23P. Corral 6.9
- 16F. Bechtholdt 7.2
- 7F. Coniglio 7.0
- 11B. Oyarzo ▼ 87' 5.9
- 24F. Barrientos ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 43C. Bustamante ▲ 87' 6.7
- 27N. Nuñez ▲ 90'
- 3J. Catejo
- 12F. Cerda
- 4J. Barroilhet
- 31C. Herrera
- 35L. Angulo
- 1I. González 8.2
- 17P. Magalhaes 7.3
- 14S. Cordero 6.7
- 4S. González 7.2
- 29A. Robles ⇢ 7.7
- 22D. Orellana 6.5
- 20E. Bello ⚽ 7.2
- 7I. Ledezma ▼ 77' 6.3
- 3A. Cuadra ▼ 77' 6.3
- 9T. Figueroa 6.7
- 10J. Flores ▼ 87' 7.5
Dự bị 7
- 23B. Nieto ▲ 77' 6.3
- 8M. Collao ▲ 77' 6.9
- 11A. Uribe ▲ 87' 6.9
- 26C. Muñoz
- 2L. Soza
- 12F. Hurtado
- 27C. Salas
Thống kê
02⚑10
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm6
9Trúng đích4
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
10Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua8
271Chuyền bóng265
172Chuyền chính xác182
63%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
37Ghi được34
39Thủng lưới40
1.16Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai11