Antofagasta vs Curico Unido
Tỷ số chung cuộc: Antofagasta 1-1 Curico Unido tại Primera División, 7 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antofagasta thắng 2, hòa 4, Curico Unido thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Regional Calvo y Bascuñán, Antofagasta
- Trọng tài
- R. Carvajal
- Phong độ
- DWWLD Antofagasta
- LWDLW Curico Unido
- 10' A. Uribe · B. Nieto 1-0
- 45'+3 1-1 L. Benegas11m
- 45'+1 Yerko Leiva
- 45'+3 Salvador Cordero
- HT1-1
- 46' ▲ F. Barrientos ▼ J. Gonzalez
- 64' ▲ D. Orellana ▼ S. Cordero
- 65' ▲ A. Souper ▼ M. Fredes
- 77' ▲ Y. Opazo ▼ J. Espinoza
- 78' Diego Orellana
- 81' Diego Urzúa
- 84' ▲ A. Robles ▼ P. Magalhaes
- 84' ▲ M. Sánchez ▼ J. Flores
- 84' ▲ R. Albornoz ▼ D. Urzúa
- 86' ▲ C. Rojas ▼ M. Collao
- 88' Nicolás Demartini
- 90'+2 ▲ L. Galeano ▼ L. Benegas
- 90'+2 ▲ G. Harding ▼ F. Fritz
- 90'+1 Byron Nieto
- FT1-1
Đội hình
- 1I. González 7.3
- 17P. Magalhaes ▼ 84' 6.9
- 14S. Cordero ▼ 64' 6.3
- 15N. Demartini 7.3
- 6D. Torres 6.5
- 8M. Collao ▼ 86' 7.3
- 23B. Nieto ⇢ 7.5
- 11A. Uribe ⚽ 7.2
- 9T. Figueroa 6.9
- 10J. Flores ▼ 84' 6.9
- 34M. Fredes ▼ 65' 6.5
Dự bị 7
- 22D. Orellana ▲ 64' 6.3
- 24A. Souper ▲ 65' 6.3
- 29A. Robles ▲ 84' 6.3
- 13M. Sánchez ▲ 84' 6.3
- 5C. Rojas ▲ 86' 6.7
- 35I. Fernández
- 12F. Hurtado
- 12F. Cerda 6.9
- 19R. De La Fuente 7.0
- 17J. Espinoza ▼ 77' 6.3
- 16F. Bechtholdt 6.9
- 15Y. Leiva 7.7
- 21M. Ormazábal 6.7
- 6D. Urzúa ▼ 84' 6.5
- 8A. Sánchez 7.5
- 34J. Gonzalez ▼ 46' 6.6
- 9L. Benegas ⚽ ▼ 90' 7.6
- 7F. Fritz ▼ 90' 7.0
Dự bị 7
- 24F. Barrientos ▲ 46' 7.3
- 32Y. Opazo ▲ 77' 6.5
- 25R. Albornoz ▲ 84' 6.7
- 2L. Galeano ▲ 90'
- 28G. Harding ▲ 90'
- 1M. Perafán
- 26B. Ortiz
Thống kê
03⚑5
⚑610
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm16
4Trúng đích6
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị3
5Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
353Chuyền bóng354
266Chuyền chính xác250
75%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
34Ghi được37
40Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai20