Antofagasta vs Curico Unido
Tỷ số chung cuộc: Antofagasta 1-1 Curico Unido tại Primera B, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antofagasta thắng 2, hòa 4, Curico Unido thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Regional Calvo y Bascuñán, Antofagasta
- Phong độ
- DWWLD Antofagasta
- LWDLW Curico Unido
- 33' J. Bandez 1-0
- 41' M. Vidangossy
- 45'+3 J. D. Bandez
- HT1-0
- 46' ▲ W. Sáez ▼ D. Muñoz
- 58' ▲ M. Maluenda ▼ F. Siegler
- 65' ▲ C. Salas ▼ J. Bandez
- 65' ▲ G. Espinoza ▼ M. Quiroga
- 65' ▲ F. Ortiz ▼ S. Parada
- 65' ▲ N. Barrios ▼ K. Harbottle
- 72' S. Cordero
- 76' ▲ E. Díaz ▼ S. Ubilla
- 76' ▲ F. Vázquez ▼ S. Cordero
- 82' ▲ D. Urzúa ▼ M. Vidangossy
- 82' ▲ N. Viera ▼ D. Escalante
- 84' J. E. Mendez Gonzalez
- 90'+2 F. Vazquez
- 90'+4 1-1 M. Cahais
- FT1-1
Đội hình
- F. Cerda
- N. Berardo
- M. Larenas
- S. Cordero ▼ 76'
- F. Siegler ▼ 58'
- L. Guerra
- A. Cuadra
- C. Díaz
- M. Quiroga ▼ 65'
- S. Ubilla ▼ 76'
- J. Bandez ▼ 65'
Dự bị 7
- M. Maluenda ▲ 58'
- C. Salas ▲ 65'
- G. Espinoza ▲ 65'
- E. Díaz ▲ 76'
- F. Vázquez ▲ 76'
- A. Bugueño
- J. Cisternas
- L. Santelices
- M. Cahais
- D. Muñoz ▼ 46'
- M. Vidangossy ▼ 82'
- D. Rojas
- D. Escalante ▼ 82'
- J. Méndez
- M. Ormazábal
- S. Parada ▼ 65'
- K. Harbottle ▼ 65'
- J. González
Dự bị 7
- W. Sáez ▲ 46'
- F. Ortiz ▲ 65'
- N. Barrios ▲ 65'
- D. Urzúa ▲ 82'
- N. Viera ▲ 82'
- K. Lara
- T. Vergara
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
52Ghi được35
47Thủng lưới46
1.49Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai22