Curico Unido vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 2-0 Antofagasta tại Primera División, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 4, hòa 4, Antofagasta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
- Trọng tài
- J. Lara
- Phong độ
- LWDLW Curico Unido
- DWWLD Antofagasta
- 12' R. Holgado · B. Oyarzo 1-0
- 15' Eric Ahumada
- 24' Rodrigo Holgado
- 40' Marco Collao
- HT1-0
- 46' Manuel López
- 46' ▲ M. López ▼ G. Torres
- 50' M. Cahais · Y. Leiva 2-0
- 54' ▲ I. Ledezma ▼ M. Collao
- 54' ▲ B. Hurtado ▼ J. Flores
- 55' ▲ B. Nieto ▼ C. Rodríguez
- 66' ▲ M. Cortés ▼ B. Oyarzo
- 72' ▲ F. Fritz ▼ F. Castro
- 75' ▲ A. Cuadra ▼ S. Cordero
- 83' ▲ R. Albornoz ▼ R. Holgado
- 83' ▲ D. Urzúa ▼ A. Nadruz
- FT2-0
Đội hình
- 12F. Cerda 7.3
- 3M. Cahais ⚽ 8.2
- 19R. De La Fuente 6.9
- 15J. Gómez 7.3
- 16F. Bechtholdt 7.6
- 10Y. Leiva ⇢ 7.9
- 5A. Nadruz ▼ 83' 6.7
- 20F. Castro ▼ 72' 7.0
- 11B. Oyarzo ⇢ ▼ 66' 7.2
- 9R. Holgado ⚽ ▼ 83' 7.5
- 27D. Coelho 7.2
Dự bị 7
- 17M. Cortés ▲ 66' 7.0
- 7F. Fritz ▲ 72' 6.7
- 25R. Albornoz ▲ 83' 6.9
- 6D. Urzúa ▲ 83' 6.6
- 1T. Vergara
- 32Y. Opazo
- 13J. Rojas
- 13D. Sanchez 7.3
- 15J. Cornejo 6.7
- 26C. Rodríguez ▼ 55' 6.2
- 3L. Vega 6.3
- 32E. Ahumada 6.6
- 14S. Cordero ▼ 75' 6.9
- 22D. Orellana 6.2
- 8M. Collao ▼ 54' 6.5
- 11A. Uribe 5.9
- 28G. Torres ▼ 46' 6.7
- 10J. Flores ▼ 54' 6.3
Dự bị 7
- 9M. López ▲ 46' 6.2
- 7I. Ledezma ▲ 54' 7.3
- 24B. Hurtado ▲ 54' 7.3
- 23B. Nieto ▲ 55' 6.5
- 20A. Cuadra ▲ 75' 6.3
- 31M. Fredes
- 30J. Cisternas
Thống kê
01⚑3
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm11
7Trúng đích1
9Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
424Chuyền bóng311
359Chuyền chính xác241
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu44
54Ghi được42
37Thủng lưới62
1.59Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai26