Antofagasta vs Curico Unido
Tỷ số chung cuộc: Antofagasta 0-0 Curico Unido tại Primera División, 15 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antofagasta thắng 2, hòa 4, Curico Unido thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Regional Calvo y Bascuñán, Antofagasta
- Trọng tài
- J. Bascuñán
- Phong độ
- DWWLD Antofagasta
- LWDLW Curico Unido
- 24' Tobías Figueroa
- 32' Federico Bravo
- 44' Federico Castro
- HT0-0
- 58' Diego Coelho
- 60' ▲ J. González ▼ F. Ortiz
- 60' ▲ F. Fritz ▼ R. Holgado
- 67' ▲ B. Hurtado ▼ A. Souper
- 67' ▲ J. Flores ▼ N. Peñailillo
- 74' ▲ G. Torres ▼ A. Uribe
- 81' ▲ A. Cuadra ▼ B. Nieto
- 87' ▲ D. Urzúa ▼ F. Castro
- 90'+1 Salvador Cordero
- FT0-0
Đội hình
- 13D. Sanchez 7.5
- 15J. Cornejo 7.5
- 14S. Cordero 7.0
- 23B. Nieto ▼ 81' 7.9
- 34N. Peñailillo ▼ 67' 6.6
- 22D. Orellana 7.2
- 6F. Bravo 7.0
- 11A. Uribe ▼ 74' 7.0
- 21A. Souper ▼ 67' 6.9
- 25R. Astorga 7.6
- 35T. Figueroa 7.5
Dự bị 7
- 24B. Hurtado ▲ 67' 6.3
- 10J. Flores ▲ 67' 7.0
- 28G. Torres ▲ 74' 6.9
- 20A. Cuadra ▲ 81' 6.9
- 32E. Ahumada
- 1I. González
- 18C. Díaz
- 12F. Cerda 8.2
- 3M. Cahais 7.2
- 32Y. Opazo 7.0
- 19R. De La Fuente 7.3
- 16F. Bechtholdt 7.3
- 10Y. Leiva 7.3
- 5A. Nadruz 6.7
- 18F. Ortiz ▼ 60' 6.9
- 20F. Castro ▼ 87' 6.6
- 9R. Holgado ▼ 60' 6.2
- 27D. Coelho 6.9
Dự bị 7
- 14J. González ▲ 60' 6.7
- 7F. Fritz ▲ 60' 6.6
- 6D. Urzúa ▲ 87' 6.3
- 17M. Cortés
- 1T. Vergara
- 21M. Ormazábal
- 33I. Aliaga
Thống kê
03⚑4
⚑220
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm12
5Trúng đích3
9Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn3
4Phạt góc2
4Việt vị0
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
395Chuyền bóng385
287Chuyền chính xác251
73%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu34
42Ghi được54
62Thủng lưới37
0.95Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai29