Deportes Santa Cruz vs D. Puerto Montt
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 0-0 D. Puerto Montt tại Primera B, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 4, hòa 2, D. Puerto Montt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 19
- Phong độ
- LDDWD Deportes Santa Cruz
- LLWLL D. Puerto Montt
- HT0-0
- 46' ▲ B. Nieto ▼ B. Taiva
- 46' ▲ N. Mancilla ▼ A. Sabella
- 61' R. Paredes
- 63' ▲ D. Acevedo ▼ H. Herrera
- 63' ▲ D. Arias ▼ N. Zeineddin
- 63' ▲ P. Brito ▼ N. Barrios
- 71' ▲ J. Delgado ▼ I. Quiroz
- 72' ▲ D. Diaz ▼ S. Negrete
- 72' ▲ J. Flores ▼ J. Cardenas
- 76' H. Cavero
- 86' F. Alvarado
- 87' ▲ C. Castillo ▼ D. Plaza
- 90'+4 ▲ C. Vargas ▼ R. Paredes
- FT0-0
Đội hình
- 29J. Dobboletta
- 22D. Tati
- 19E. Flores
- 20H. Cavero
- 12F. Alvarado
- 4G. Alucema
- 18H. Herrera ▼ 63'
- 14D. Plaza ▼ 87'
- 2I. Quiroz ▼ 71'
- 9N. Zeineddin ▼ 63'
- 23N. Barrios ▼ 63'
Dự bị 7
- 1M. Henriquez
- 3N. Guerrero
- 8D. Acevedo ▲ 63'
- 27C. Castillo ▲ 87'
- 15J. Delgado ▲ 71'
- 30D. Arias ▲ 63'
- 35P. Brito ▲ 63'
- 13L. Ureta
- 34K. Gonzalez
- 2A. Morales
- 4M. Riveros
- 5F. Calisto
- 18A. Sabella ▼ 46'
- 14J. Cardenas ▼ 72'
- 23G. Castillo
- 30S. Negrete ▼ 72'
- 19B. Taiva ▼ 46'
- 8R. Paredes ▼ 90'
Dự bị 7
- 36E. Ascui
- 6D. Diaz ▲ 72'
- 10C. Vargas ▲ 90'
- 15K. Egana
- 16J. Flores ▲ 72'
- 17B. Nieto ▲ 46'
- 26N. Mancilla ▲ 46'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 40 - 25 | +15 | 44 | |
| 2 | 24 | 42 - 27 | +15 | 42 | |
| 3 | 25 | 41 - 38 | +3 | 40 | |
| 4 | 24 | 41 - 24 | +17 | 38 | |
| 5 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 6 | 25 | 36 - 33 | +3 | 38 | |
| 7 | 25 | 31 - 23 | +8 | 36 | |
| 8 | 24 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 9 | 25 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 10 | 24 | 39 - 34 | +5 | 31 | |
| 11 | 24 | 33 - 38 | -5 | 31 | |
| 12 | 25 | 33 - 30 | +3 | 28 | |
| 13 | 25 | 22 - 38 | -16 | 27 | |
| 14 | 25 | 26 - 38 | -12 | 22 | |
| 15 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 16 | 25 | 23 - 40 | -17 | 18 |
So sánh
12Trận đấu12
11Ghi được11
16Thủng lưới18
0.92Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai8