Deportes Santa Cruz vs D. Puerto Montt
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 1-0 D. Puerto Montt tại Primera B, 3 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 4, hòa 2, D. Puerto Montt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Trọng tài
- M. Carvajal
- Phong độ
- LDDWD Deportes Santa Cruz
- LLWLL D. Puerto Montt
- 14' J. Andrade Moya
- 25' K. Flores Secal
- HT0-0
- 69' G. N. Fuentealba Tobar
- 69' A. Becica11m 1-0
- 70' ▲ A. Castillo ▼ K. Flores
- 70' ▲ C. Ojeda ▼ F. Isla
- 75' ▲ J. Martinez ▼ P. Muñoz
- 80' C. Vega
- 84' ▲ C. López ▼ C. Vega
- 86' C. Melivilu Fuentes
- 86' ▲ B. Taiva ▼ G. Zúñiga
- 86' ▲ C. Vargas ▼ R. González
- 90'+4 D. A. Pezoa M.
- 90'+5 A. Becica
- FT1-0
Đội hình
- M. García
- C. Vergara
- E. Flores
- A. Rodríguez
- G. Zúñiga ▼ 86'
- A. Becica
- D. Pezoa
- J. Aros
- P. Muñoz ▼ 75'
- C. González
- C. Duma
Dự bị 7
- J. Martinez ▲ 75'
- B. Taiva ▲ 86'
- A. Díaz
- C. Moraga
- G. Flores
- J. Fuentes
- S. Navarro
- C. González
- J. Andrade
- D. Opazo
- G. Avello
- C. Vega ▼ 84'
- R. González ▼ 86'
- N. Gauna
- E. Vilches
- C. Melivilú
- K. Flores ▼ 70'
- F. Isla ▼ 70'
Dự bị 7
- A. Castillo ▲ 70'
- C. Ojeda ▲ 70'
- C. López ▲ 84'
- C. Vargas ▲ 86'
- F. Rojas
- G. Fuentealba
- J. Orellana
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
35Ghi được35
38Thủng lưới35
1.13Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai22