D. Puerto Montt vs Deportes Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 4-1 Deportes Santa Cruz tại Primera B, 28 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 4, hòa 2, Deportes Santa Cruz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
- Trọng tài
- C. Cevasco
- Phong độ
- LLWLL D. Puerto Montt
- LLDDW Deportes Santa Cruz
- 14' I. Lemmo 1-0
- 20' B. Avalos
- 20' L. Altamirano 2-0
- 30' D. Diaz
- 32' L. Altamirano 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Bayk ▼ B. Rojas
- 46' ▲ F. Carmona ▼ F. Cordova
- 48' C. Lopez
- 51' 3-1 P. Muñoz
- 63' ▲ F. Cornejo ▼ J. Barroilhet
- 71' D. Castillo
- 73' B. Bustamante 4-1
- 78' ▲ M. Valenzuela ▼ J. Silva
- 78' ▲ J. Asencio ▼ C. López
- 82' ▲ A. Valencia ▼ C. Cisternas
- 85' ▲ R. Linares ▼ L. Altamirano
- FT4-1
Đội hình
- D. Castillo
- D. Opazo
- J. Barroilhet ▼ 63'
- L. Corro
- J. Suazo
- J. Silva ▼ 78'
- I. Lemmo
- N. Gauna
- B. Bustamante
- C. López ▼ 78'
- L. Altamirano ▼ 85'
Dự bị 7
- F. Cornejo ▲ 63'
- M. Valenzuela ▲ 78'
- J. Asencio ▲ 78'
- R. Linares ▲ 85'
- K. Leiva
- C. González
- G. Gallardo
- M. Olguín
- F. Cordova ▼ 46'
- B. Ávalos
- C. Cisternas ▼ 82'
- J. Fuentes
- M. Serrano
- A. Díaz
- F. Arenas
- B. Rojas ▼ 46'
- P. Muñoz
- D. Huerta
Dự bị 7
- J. Bayk ▲ 46'
- F. Carmona ▲ 46'
- A. Valencia ▲ 82'
- F. Peñaloza
- L. Torres
- B. Núñez
- G. Flores
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 51 - 33 | +18 | 50 | |
| 2 | 28 | 37 - 25 | +12 | 46 | |
| 3 | 28 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 4 | 28 | 36 - 28 | +8 | 42 | |
| 5 | 28 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 6 | 28 | 35 - 34 | +1 | 41 | |
| 7 | 28 | 27 - 29 | -2 | 41 | |
| 8 | 28 | 31 - 25 | +6 | 40 | |
| 9 | 28 | 48 - 46 | +2 | 39 | |
| 10 | 28 | 37 - 33 | +4 | 36 | |
| 11 | 28 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 12 | 28 | 29 - 39 | -10 | 31 | |
| 13 | 28 | 39 - 45 | -6 | 30 | |
| 14 | 28 | 34 - 48 | -14 | 28 | |
| 15 | 28 | 28 - 54 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
33Trận đấu31
44Ghi được35
36Thủng lưới59
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai18