D. Puerto Montt vs Deportes Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 3-0 Deportes Santa Cruz tại Primera B, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 4, hòa 2, Deportes Santa Cruz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
- Trọng tài
- J. Sepúlveda
- Phong độ
- LLWLL D. Puerto Montt
- LLDDW Deportes Santa Cruz
- 23' J. Romo
- 25' ▲ A. Díaz ▼ J. Fuentes
- 28' G. Zuniga
- 32' B. Guajardo Barrera
- 34' C. Vergara
- 41' J. Gaete
- 41' I. Lemmo11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ P. Brito ▼ C. Espinosa
- 53' G. Villegas 2-0
- 54' A. Rodrigues
- 58' M. Orellana
- 63' ▲ A. Becica ▼ D. Pezoa
- 63' ▲ P. Muñoz ▼ B. Taiva
- 66' ▲ B. Troncoso ▼ B. Guajardo
- 76' B. Troncoso
- 82' ▲ F. Manzano ▼ K. Valenzuela
- 82' ▲ M. Aguilar ▼ R. Rosales
- 90' ▲ S. Varas ▼ M. Orellana
- 90'+3 B. Valdivia 3-0
- FT3-0
Đội hình
- M. Viana
- B. Guajardo ▼ 66'
- D. Opazo
- K. Valenzuela ▼ 82'
- M. Orellana ▼ 90'
- I. Lemmo
- J. Romo
- J. Méndez
- B. Valdivia
- R. Rosales ▼ 82'
- G. Villegas
Dự bị 7
- B. Troncoso ▲ 66'
- F. Manzano ▲ 82'
- M. Aguilar ▲ 82'
- S. Varas ▲ 90'
- D. Bahamonde
- D. Retamal
- D. Subiabre
- R. Paillaqueo
- C. Vergara
- E. Flores
- J. Gaete
- A. Rodríguez
- G. Zúñiga
- J. Fuentes ▼ 25'
- C. Espinosa ▼ 46'
- D. Pezoa ▼ 63'
- B. Taiva ▼ 63'
- D. Arias
Dự bị 7
- A. Díaz ▲ 25'
- P. Brito ▲ 46'
- A. Becica ▲ 63'
- P. Muñoz ▲ 63'
- G. Flores
- J. Aros
- M. Muñoz
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 23 | +38 | 72 | |
| 2 | 32 | 41 - 24 | +17 | 68 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 4 | 32 | 38 - 35 | +3 | 52 | |
| 5 | 32 | 36 - 31 | +5 | 47 | |
| 6 | 32 | 42 - 34 | +8 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 40 | -1 | 46 | |
| 8 | 32 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 9 | 32 | 37 - 37 | 0 | 42 | |
| 10 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 11 | 32 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 12 | 32 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 14 | 32 | 37 - 47 | -10 | 34 | |
| 15 | 32 | 27 - 42 | -15 | 34 | |
| 16 | 32 | 30 - 49 | -19 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 39 | -13 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
48Ghi được34
42Thủng lưới42
1.23Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai16