D. Puerto Montt vs Deportes Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 1-2 Deportes Santa Cruz tại Primera B, 20 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 4, hòa 2, Deportes Santa Cruz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
- Phong độ
- LLWLL D. Puerto Montt
- LLDDW Deportes Santa Cruz
- 14' J. Pino Villalon
- 30' 0-1 B. Bustamante
- 37' C. Soza 1-1
- 39' P. Munoz
- 45'+4 B. Bustamante
- 45'+5 D. Opazo
- HT1-1
- 46' ▲ R. Rosales ▼ J. Castillo
- 60' G. Villegas Jara
- 64' ▲ E. Pernía ▼ C. Díaz
- 69' ▲ D. Bahamonde ▼ J. Abarzúa
- 69' ▲ E. Puchetta ▼ H. Antiñirre
- 69' ▲ Leandro Ruiz ▼ D. Opazo
- 78' ▲ A. Becica ▼ N. Maturana
- 84' ▲ G. Gallardo ▼ R. Rosales
- 85' ▲ B. Miranda ▼ P. Muñoz
- 85' ▲ C. Sepúlveda ▼ I. Lemmo
- 86' I. Lemmo
- 90'+2 L. Ruiz
- 90'+7 E. Pernia
- 90'+5 1-2 E. Pernía
- FT1-2
Đội hình
- M. Viana
- M. Silva
- B. Troncoso
- C. Soza
- J. Castillo ▼ 46'
- F. Manzano
- E. Vidal
- J. Abarzúa ▼ 69'
- H. Antiñirre ▼ 69'
- G. Villegas
- D. Opazo ▼ 69'
Dự bị 6
- R. Rosales ▲ 46'
- D. Bahamonde ▲ 69'
- E. Puchetta ▲ 69'
- Leandro Ruiz ▲ 69'
- G. Gallardo ▲ 84'
- D. Retamal
- M. Velazco
- Y. Opazo
- J. Pino
- E. Flores
- J. Gaete
- I. Lemmo ▼ 85'
- N. Maturana ▼ 78'
- B. Bustamante
- D. Catalán
- P. Muñoz ▼ 85'
- C. Díaz ▼ 64'
Dự bị 7
- E. Pernía ▲ 64'
- A. Becica ▲ 78'
- B. Miranda ▲ 85'
- C. Sepúlveda ▲ 85'
- F. Ayala
- G. Flores
- J. Schunke
Thống kê
12
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
29Ghi được27
44Thủng lưới39
0.88Bàn thắng mỗi trận0.84
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai13