Deportes Santa Cruz vs D. Puerto Montt
Tỷ số chung cuộc: Deportes Santa Cruz 1-0 D. Puerto Montt tại Primera B, 4 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Santa Cruz thắng 4, hòa 2, D. Puerto Montt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal Joaquín Muñoz García, Santa Cruz
- Phong độ
- LLDDW Deportes Santa Cruz
- LLWLL D. Puerto Montt
- 11' F. Ayala
- 37' F. Manzano
- 39' Y. Opazo
- 39' A. Rodrigues
- 42' J. P. Abarzua Sepulveda
- 45'+1 I. Lemmo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Melivilú ▼ J. Abarzúa
- 64' G. Villegas Jara
- 71' ▲ E. Puchetta ▼ R. Rosales
- 71' ▲ H. Antiñirre ▼ M. Colossi
- 73' D. Urzua
- 81' ▲ E. Vilches ▼ P. Muñoz
- 81' ▲ M. Torres ▼ J. Bandez
- 90'+4 C. Diaz
- 90'+8 M. Torres
- FT1-0
Đội hình
- M. Velazco
- Y. Opazo
- J. Pino
- E. Flores
- A. Rodríguez
- A. Becica
- F. Ayala
- I. Lemmo
- P. Muñoz ▼ 81'
- E. Pernía
- C. Díaz
Dự bị 7
- E. Vilches ▲ 81'
- A. Letelier
- B. Bustamante
- G. Flores
- J. Gaete
- M. Meneses
- N. Maturana
- D. Retamal
- M. Silva
- C. Soza
- F. Manzano
- J. Abarzúa ▼ 46'
- D. Urzúa
- R. Rosales ▼ 71'
- G. Villegas
- J. Bandez ▼ 81'
- M. Colossi ▼ 71'
- A. Gorocito
Dự bị 7
- C. Melivilú ▲ 46'
- E. Puchetta ▲ 71'
- H. Antiñirre ▲ 71'
- M. Torres ▲ 81'
- B. Guajardo
- F. Águila
- F. Barrientos
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
27Ghi được29
39Thủng lưới44
0.84Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai19