M. Batshuayi
Tiền đạo ·
Abha Club
M. Batshuayi, Abha Club, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 8.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
688Phút
6.36Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 15 (4)
- Chuyền chính xác
- 77%
- Tranh chấp thắng
- 18 / 42
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 8 | 1 | 0 | 6.36 | |
| 25/26 | 10 | 1 | 0 | 6.38 | |
| 24/25 | 23 | 10 | 2 | 6.82 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 1 | 6.87 | |
| 22/23 | 33 | 21 | 2 | 7.00 | |
| 21/22 | 40 | 12 | 1 | 6.89 | |
| 20/21 | 20 | 2 | 1 | 6.51 | |
| 19/20 | 24 | 6 | 2 | 6.44 | |
| 18/19 | 23 | 3 | 0 | 6.48 | |
| 17/18 | 1 | 2 | 0 | ||
| 15/16 | 50 | 23 | 9 | 6.99 | |
| 13/14 | 38 | 21 | 0 | ||
| 12/13 | 34 | 12 | 0 | ||
| 11/12 | 24 | 6 | 0 | ||
| 10/11 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 16
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 16 thg 8, 2026 | Abha Club từ Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng |
| 15 thg 8, 2026 | Abha Club từ Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng |
| 3 thg 2, 2025 | Eintracht Frankfurt từ Galatasaray S.K. | Chuyển nhượng |
| 2 thg 7, 2024 | Galatasaray S.K. từ Fenerbahçe S.K. | Tự do |
| 2 thg 9, 2022 | Fenerbahçe S.K. từ Chelsea F.C. | € 3.5M |
| 1 thg 7, 2022 | Chelsea F.C. từ Beşiktaş J.K. | |
| 18 thg 8, 2021 | Beşiktaş J.K. từ Chelsea F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2021 | Chelsea F.C. từ Crystal Palace F.C. | |
| 10 thg 9, 2020 | Crystal Palace F.C. từ Chelsea F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2019 | Chelsea F.C. từ Crystal Palace F.C. | |
| 31 thg 1, 2019 | Crystal Palace F.C. từ Chelsea F.C. | Cho mượn |
| 9 thg 8, 2018 | Valencia từ Chelsea F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2018 | Chelsea F.C. từ Borussia Dortmund | |
| 31 thg 1, 2018 | Borussia Dortmund từ Chelsea F.C. | Cho mượn |
| 3 thg 7, 2016 | Chelsea F.C. từ Olympique de Marseille | € 39M |
| 1 thg 7, 2014 | Olympique de Marseille từ Standard Liège | € 6M |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup2022 | 1 | 1 |
| Cup2022/2023 | 1 | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh2016/2017 | 1 | |
| Cup2010/2011 | 1 | |
| Süper Lig | 2 | |
| FA Cup | 2 | |
| Community Shield | 2 | |
| First Division A | 2 | |
| Florida Cup | 1 | |
| Siêu cúp bóng đá châu Âu | 1 | |
| Coupe de France | 1 | |
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương háng | 18 thg 3, 2023 | 13 thg 4, 2023 | 27 |
| Va chạm | 24 thg 2, 2023 | 8 thg 3, 2023 | 13 |
| Chấn thương gân kheo | 31 thg 10, 2021 | 22 thg 11, 2021 | 23 |
| Chấn thương đầu gối | 22 thg 9, 2021 | 25 thg 9, 2021 | 4 |
| Va chạm | 1 thg 4, 2021 | 4 thg 4, 2021 | 4 |
| Chấn thương mắt cá | 6 thg 11, 2017 | 1 thg 12, 2017 | 26 |