J. Ayew
Tiền đạo ·
Ghana
J. Ayew, Ghana, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
555Phút
6.60Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (2)
- Chuyền chính xác
- 65%
- Tranh chấp thắng
- 39 / 76
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 7 | 1 | 0 | 6.60 | |
| 26/27 | 3 | 0 | 0 | 6.24 | |
| 25/26 | 1 | 0 | 0 | 5.20 | |
| 24/25 | 3 | 2 | 0 | ||
| 23/24 | 12 | 8 | 1 | ||
| 22/23 | 15 | 1 | 1 | ||
| 21/22 | 5 | 0 | 0 | 6.93 | |
| 20/21 | 2 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 5 | 2 | 0 | 7.35 | |
| 18/19 | 5 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 6 | 1 | 0 | ||
| 15/16 | 5 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 3 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 18 | 5 | 0 | ||
| 12/13 | 38 | 7 | 0 | ||
| 11/12 | 44 | 7 | 0 | ||
| 10/11 | 22 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 9
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2026 | Ayew Jordan từ Leicester City F.C. | Tự do |
| 23 thg 8, 2024 | Leicester City F.C. từ Crystal Palace F.C. | € 5.9M |
| 25 thg 7, 2019 | Crystal Palace F.C. từ Swansea City A.F.C. | € 2.8M |
| 1 thg 7, 2019 | Swansea City A.F.C. từ Crystal Palace F.C. | |
| 9 thg 8, 2018 | Crystal Palace F.C. từ Swansea City A.F.C. | Cho mượn |
| 31 thg 1, 2017 | Swansea City A.F.C. từ Aston Villa F.C. | |
| 27 thg 7, 2015 | Aston Villa F.C. từ FC Lorient | € 12M |
| 28 thg 7, 2014 | FC Lorient từ Olympique de Marseille | € 4M |
| 2 thg 1, 2014 | F.C. Sochaux-Montbéliard từ Olympique de Marseille | Cho mượn |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Trophée des Champions2011/2012, 2010/2011 | 2 | |
| Giải vô địch bóng đá Pháp2009/2010 | 1 | 2 |
| Cúp bóng đá châu Phi | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đầu gối | 16 thg 11, 2024 | 22 thg 11, 2024 | 7 |
| Chấn thương hông | 3 thg 3, 2024 | 8 thg 3, 2024 | 6 |
| Chấn thương đùi | 17 thg 9, 2023 | 22 thg 9, 2023 | 6 |
| Ốm | 19 thg 10, 2020 | 29 thg 10, 2020 | 11 |
| Va chạm | 9 thg 8, 2018 | 19 thg 8, 2018 | 11 |
| Ốm | 2 thg 9, 2017 | 9 thg 9, 2017 | 8 |