G. Rodrigues
Tiền đạo ·
FK Vardar
G. Rodrigues, FK Vardar, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
45Phút
0.00Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Tranh chấp thắng
- 0 / 0
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 25/26 | 13 | 1 | 0 | 6.27 | |
| 24/25 | 5 | 1 | 0 | 6.56 | |
| 23/24 | 9 | 5 | 1 | 7.08 | |
| 22/23 | 16 | 2 | 0 | 6.71 | |
| 21/22 | 5 | 3 | 1 | ||
| 20/21 | 22 | 10 | 2 | 6.41 | |
| 19/20 | 2 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 17 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 2 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 23
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 16 thg 8, 2026 | Rodrigues Gerson từ FK Vardar | Tự do |
| 26 thg 5, 2026 | FK Vardar từ Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power | |
| 9 thg 4, 2026 | FK Vardar từ Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power | |
| 9 thg 4, 2026 | Rodrigues Gerson từ Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power | Tự do |
| 3 thg 8, 2025 | Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power từ FC Dynamo Kyiv | Tự do |
| 31 thg 7, 2025 | Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power từ FC Dynamo Kyiv | Tự do |
| 1 thg 7, 2025 | FC Dynamo Kyiv từ AVS Futebol SAD | |
| 31 thg 1, 2025 | AVS Futebol SAD từ FC Dynamo Kyiv | Cho mượn |
| 15 thg 7, 2024 | Guangxi Baoyun từ FC Dynamo Kyiv | Cho mượn |
| 2 thg 2, 2024 | ŠK Slovan Bratislava từ FC Dynamo Kyiv | Cho mượn |
| 26 thg 7, 2023 | Sivasspor từ FC Dynamo Kyiv | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2022 | Al Wehda Club từ FC Dynamo Kyiv | Cho mượn |
| 30 thg 3, 2022 | Eyüpspor từ FC Dynamo Kyiv | Cho mượn |
| 31 thg 8, 2021 | Estac Troyes từ FC Dynamo Kyiv | Cho mượn |
| 1 thg 8, 2020 | FC Dynamo Kyiv từ Ankaragücü | |
| 31 thg 1, 2020 | Ankaragücü từ FC Dynamo Kyiv | Cho mượn |
| 2 thg 8, 2019 | FC Dynamo Kyiv từ Júbilo Iwata | € 2M |
| 16 thg 1, 2019 | Júbilo Iwata từ FC Sheriff Tiraspol | € 200K |
| 30 thg 1, 2018 | FC Sheriff Tiraspol từ Telstar | € 40K |
| 16 thg 8, 2017 | Telstar từ CS Fola Esch | € 20K |
| 1 thg 6, 2016 | CS Fola Esch từ Union Kayl-Tétange | Tự do |
| 1 thg 7, 2015 | Racing FC Union Luxembourg từ Union Kayl-Tétange | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2014 | Union Kayl-Tétange từ FC Swift Hesperange | Tự do |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1. liga2023/2024 | 1 | |
| Cup2020/2021 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá Ukraina2020/2021 | 1 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova2018 | 1 | |
| King's Cup | 1 | |
| Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 5 thg 12, 2023 | 10 thg 12, 2023 | 6 |
| Va chạm | 4 thg 9, 2023 | 6 thg 10, 2023 | 33 |
| Ốm | 15 thg 2, 2022 | 25 thg 2, 2022 | 11 |