Ankaragücü

Ankaragücü

Thổ Nhĩ Kỳ · 2. Lig

Ankaragücü: vị trí 10 trên bảng xếp hạng 2. Lig — điểm: 8, số trận: 6. Trận tiếp theo: Ankaragücü vs 1461 Trabzon FK, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Fethiyespor 2-2 Ankaragücü, 17 tháng 10.

Phong độ
LDWWD
HLV
M. Kaplan · Từ 2025
Vị trí
10 · Đ: 8 · Tr: 6 →
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara · 20.560

Lịch thi đấu

07-11
Ankaragücü
Kahramanmaraş İstiklal Spor
–
–
14-11
Kütahyaspor
Ankaragücü
–
–
18-11
Ankaragücü
Kırklarelispor
–
–
22-11
İskenderunspor
Ankaragücü
–
–
29-11
Ankaragücü
Beyoğlu Yeni Çarşı
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–5–4
Sân khách
9–5–6
Thắng đậm nhất
4-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,6
Hiệp hai
0,8 : 0,5
Trên 2.5 bàn 45%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 1-05× · 13%
  • 2-05× · 13%
  • 4-14× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Lig 6222 1170—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 76 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 86 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 78 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 115 · 17% 14% 17% 16–30 31–45′ · Ghi được 91 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 101 · 15% 16% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 84 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 99 · 15% 15% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 108 · 19% 61–75′ · Thủng lưới 101 · 15% 19% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 134 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 158 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 431, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu