D. Alibec
Tiền đạo ·
F.C. Steaua București
D. Alibec, F.C. Steaua București, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 13.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
279Phút
6.53Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (3)
- Chuyền chính xác
- 75%
- Tranh chấp thắng
- 19 / 35
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 13 | 1 | 1 | 6.53 | |
| 24/25 | 1 | 2 | 0 | ||
| 23/24 | 8 | 3 | 4 | 7.11 | |
| 22/23 | 5 | 0 | 0 | 6.38 | |
| 21/22 | 13 | 2 | 1 | ||
| 20/21 | 17 | 3 | 1 | 6.68 | |
| 19/20 | 26 | 14 | 0 | ||
| 18/19 | 2 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 2 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 3 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 1 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 11 | 0 | 0 | ||
| 10/11 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 14
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 1, 2026 | Farul Constanta từ F.C. Steaua București | Tự do |
| 1 thg 7, 2025 | F.C. Steaua București từ Farul Constanta | Tự do |
| 8 thg 8, 2024 | Farul Constanta từ Muaither SC | Tự do |
| 15 thg 8, 2023 | Muaither SC từ Farul Constanta | |
| 14 thg 7, 2022 | Farul Constanta từ Kayserispor | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | Kayserispor từ Atromitos | |
| 29 thg 1, 2022 | Atromitos từ Kayserispor | Cho mượn |
| 17 thg 7, 2021 | CFR Cluj từ Kayserispor | Cho mượn |
| 2 thg 10, 2020 | Kayserispor từ FC Astra Giurgiu | |
| 27 thg 7, 2018 | FC Astra Giurgiu từ F.C. Steaua București | € 1.4M |
| 3 thg 1, 2017 | F.C. Steaua București từ FC Astra Giurgiu | € 2M |
| 1 thg 7, 2012 | Viitorul Constanta từ Football Club Internazionale Milano | Cho mượn |
| 24 thg 8, 2011 | Y.R. K.V. Mechelen từ Football Club Internazionale Milano | Cho mượn |
| 1 thg 1, 2010 | Football Club Internazionale Milano từ SSC Farul |
Danh hiệu12
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Supercupa2025, 2016, 2014 | 3 | 1 |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia România2022/2023, 2015/2016 | 2 | 3 |
| Coppa Italia2010/2011, 2009/2010 | 2 | |
| Cupa României2013/2014 | 1 | 1 |
| Giải vô địch bóng đá Ý2009/2010 | 1 | 1 |
| Cúp bóng đá Liên lục địa2010 | 1 | |
| Super Cup2010 | 1 | |
| UEFA Champions League2009/2010 | 1 | |
| Siêu cúp bóng đá châu Âu | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương bàn chân | 5 thg 6, 2024 | 14 thg 6, 2024 | 10 |
| Chấn thương háng | 20 thg 1, 2021 | 12 thg 4, 2021 | 83 |
| Chấn thương háng | 14 thg 1, 2021 | 18 thg 1, 2021 | 5 |
| Chấn thương háng | 27 thg 12, 2020 | 2 thg 1, 2021 | 7 |
| Ốm | 28 thg 11, 2020 | 11 thg 12, 2020 | 14 |