Romania

Romania

Quốc tế · UEFA Nations League

Romania: vị trí 4 trên bảng xếp hạng UEFA Nations League — điểm: 0, số trận: 4. Trận tiếp theo: Romania vs Ba Lan, 14 tháng 11. Kết quả mới nhất: Romania 0-1 Thụy Điển, 5 tháng 10.

Phong độ
WLLLL
HLV
M. Lucescu · Từ 2024
Vị trí
4 · Đ: 0 · Tr: 4 →
Sân vận động
Arena Națională, Bucharest · 55.611

Lịch thi đấu

14-11
Romania
Ba Lan
–
–
17-11
Bosnia & Herzegovina
Romania
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–4–6
Sân khách
6–4–11
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,7
Hiệp hai
0,7 : 0,7
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 0-04× · 10%
  • 2-13× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 3-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
UEFA Nations League 4004 31304-3-1-2
Friendlies 3111 3404-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 17 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 13 · 12% 14% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 19 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 15 · 13% 16% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 17 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 20 · 18% 14% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 17 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 22 · 19% 14% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 22 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 18 · 16% 18% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 29 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 25 · 22% 24% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 77, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu