A. Wakaso
Tiền vệ ·
Semen Padang
A. Wakaso, Semen Padang, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 23.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
0Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 23 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 8 | 1 | 0 | ||
| 23/24 | 7 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 11 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 11 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 7 | 0 | 0 | 6.29 | |
| 18/19 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 23 | 0 | 0 | 6.58 | |
| 16/17 | 16 | 1 | 1 | 6.91 | |
| 15/16 | 26 | 0 | 1 | 6.92 | |
| 13/14 | 11 | 0 | 0 | ||
| 10/11 | 4 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 8, 2021 | Olympiakos từ Vitória S.C. | |
| 1 thg 9, 2017 | Vitória S.C. từ FC Lorient | |
| 10 thg 1, 2017 | FC Lorient từ Rio Ave F.C. | |
| 1 thg 7, 2014 | Rio Ave F.C. từ Portimonense S.C. | Tự do |
| 31 thg 1, 2014 | Portimonense S.C. từ Rio Ave F.C. | |
| 1 thg 7, 2013 | Rio Ave F.C. từ Portimonense S.C. | Tự do |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 28 thg 3, 2017 | 3 thg 4, 2017 | 7 |