Forge
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
York United

Forge vs York United

Tỷ số chung cuộc: Forge 1-1 York United tại Canadian Premier League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 6, hòa 4, York United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Group Stage
Phong độ
WWLDD Forge
WDLDD York United
  1. 12' 0-1 Kevonte Tyrique Jaaziah Clarke · Oswaldo Leon
  2. 25' Jorge Ariel Almagro Albán
  3. 38' Rezart Rama
  4. 45' Ben Paton Noah Jensen
  5. HT0-1
  6. 59' Kembo·Kibato Jorge Ariel Almagro Albán
  7. 64' Nana Ampomah
  8. 65' Luca accettola Tomasz Noah Skublak
  9. 70' Hoce Massunda · Rezart Rama 1-1
  10. 72' M. Bourgeois Kyle Bekker
  11. 72' Brian Wright Hoce Massunda
  12. 74' Chimaobim Onyeocha Kevonte Tyrique Jaaziah Clarke
  13. 75' Chimaobim Onyeocha
  14. 84' Tristan Borges Aghilas Abdelmalek Sadek Sadek
  15. 88' Maxime Filion Nana Ampomah
  16. 90' Tristan Borges
  17. FT1-1

Đội hình

Forge Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bobby Smyrniotis
  1. 16D. Bertaud 7.1
  2. 24R. Rama 7.0
  3. 5D. Nimick 6.7
  4. 4D. Krutzen 6.3
  5. 3M. Jevremović 7.0
  6. 22N. Jensen ▼ 45' 6.1
  7. 23A. Aromatario 6.5
  8. 10K. Bekker ▼ 72' 7.1
  9. 17H. Massunda ▼ 72' 7.9
  10. 26A. Sadek ▼ 84' 6.3
  11. 11N. Ampomah ▼ 88' 6.2

Dự bị 7

  1. 9B. Wright ▲ 72' 6.4
  2. 36Dino Bontis
  3. 19T. Borges ▲ 84' 6.0
  4. 87M. Bourgeois ▲ 72' 6.4
  5. 12M. Filion ▲ 88' 6.5
  6. 7I. Oketokoun
  7. 6B. Paton ▲ 45' 6.1
York United Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Eustáquio
  1. 17Campos Ralston Kai Antonio 7.1
  2. 3L. Singh 7.4
  3. 5F. Sturing 6.9
  4. 4O. León 7.3
  5. 8C. Guzmán 6.0
  6. 7S. Yeates 6.2
  7. 10O. Bassett 6.5
  8. 23J. Córdova 5.9
  9. 36K. Clarke ▼ 74' 8.0
  10. 77T. Skublak ▼ 65' 6.7
  11. 11J. Almagro 6.6

Dự bị 7

  1. 16M. Ferrari
  2. 28J. N. Costa
  3. 13L. Accettola ▲ 65' 6.1
  4. 21K. Kibato ▲ 59' 6.3
  5. 6R. López
  6. 35C. Onyeocha ▲ 74' 6.3
  7. 12I. Pavela

Thống kê

037
120
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm6
5Trúng đích5
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
7Phạt góc1
3Việt vị1
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
516Chuyền bóng388
431Chuyền chính xác299

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cavalry FC
20 40 - 12 +28 46
2
Forge
20 30 - 15 +15 42
3
Atlético Ottawa
21 34 - 34 0 34
4
Vancouver FC
21 29 - 25 +4 30
5
Supra du Quebec
20 29 - 36 -7 22
6
HFX Wanderers FC
21 29 - 37 -8 20
7
York United
19 26 - 41 -15 20
8
Pacific FC
20 25 - 42 -17 10

So sánh

12Trận đấu9
16Ghi được13
12Thủng lưới20
1.33Bàn thắng mỗi trận1.44
2Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu