York United
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Forge

York United vs Forge

Tỷ số chung cuộc: York United 1-2 Forge tại Canadian Premier League, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York United thắng 0, hòa 4, Forge thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 18
Phong độ
WDLDD York United
WWLDD Forge
  1. 5' G. Bitar
  2. 11' A. Reid
  3. 14' 0-1 T. Borges · D. Choiniere
  4. 35' F. Sturing
  5. 38' L. Lopez · G. Bitar 1-1
  6. HT1-1
  7. 54' 1-2 M. Filion
  8. 60' M. Ferrin G. Bitar
  9. 63' N. Ampomah
  10. 64' M. Babouli T. Borges
  11. 64' H. Massunda N. Ampomah
  12. 64' B. Wright M. Filion
  13. 70' S. Hundal L. Singh
  14. 71' S. Jimoh A. Reid
  15. 78' K. Bekker A. Hojabrpour
  16. 78' E. Cisse R. Rama
  17. 85' E. Adekugbe L. Lopez
  18. 86' R. Ferrazzo O. Botello
  19. FT1-2

Đội hình

York United HLV: Mauro Antunes Eustáquio
  1. 1D. Urtiaga
  2. 16M. Ferrari
  3. 6O. Botello ▼ 86'
  4. 4O. Leon
  5. 5F. Sturing
  6. 3L. Singh ▼ 70'
  7. 17L. Lopez ▼ 85'
  8. 21K. Kibato
  9. 18J. Altobelli
  10. 10A. Reid ▼ 71'
  11. 20G. Bitar ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 12I. Pavela
  2. 23R. Ferrazzo ▲ 86'
  3. 62N. Higgins
  4. 8E. Adekugbe ▲ 85'
  5. 11M. Ferrin ▲ 60'
  6. 9S. Hundal ▲ 70'
  7. 19S. Jimoh ▲ 71'
Forge HLV: Haralambos Smyrniotis
  1. 1J. Koleilat
  2. 24R. Rama ▼ 78'
  3. 3M. Jevremovic
  4. 21A. Hojabrpour ▼ 78'
  5. 5D. Nimick
  6. 13A. Achinioti-Jonsson
  7. 19T. Borges ▼ 64'
  8. 22N. Jensen
  9. 12M. Filion ▼ 64'
  10. 7D. Choiniere
  11. 11N. Ampomah ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 36D. Bontis
  2. 10K. Bekker ▲ 78'
  3. 32Z. Bruno
  4. 8E. Cisse ▲ 78'
  5. 18M. Babouli ▲ 64'
  6. 17H. Massunda ▲ 64'
  7. 9B. Wright ▲ 64'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 51 - 22 +29 58
2
Atlético Ottawa
28 54 - 28 +26 56
3
Cavalry FC
28 47 - 36 +11 42
4
HFX Wanderers FC
28 41 - 34 +7 39
5
York United
28 43 - 38 +5 38
6
Valour
28 35 - 62 -27 26
7
Pacific FC
28 30 - 59 -29 23
8
Vancouver FC
28 35 - 57 -22 21
Qualification Playoffs

So sánh

33Trận đấu37
55Ghi được60
50Thủng lưới39
1.67Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu