York United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Forge

York United vs Forge

Tỷ số chung cuộc: York United 0-0 Forge tại Canadian Premier League, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York United thắng 0, hòa 4, Forge thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 9
Sân vận động
York Lions Stadium, Toronto, Ontario
Phong độ
DWDLD York United
WWLDD Forge
  1. 37' M. Duncan E. Cissé
  2. 45' K. Bekker
  3. HT0-0
  4. 46' D. Choinière J. Hamilton
  5. 47' E. Adekugbe
  6. 52' B. Badibanga
  7. 59' N. Ampomah
  8. 68' S. Márquez J. Martínez
  9. 74' T. Campbell N. Ampomah
  10. 74' N. Jensen T. Borges
  11. 75' A. Ricci J. Guzmán
  12. 86' S. Jimoh N. Higgins
  13. 86' T. Giraldo Mo Babouli
  14. FT0-0

Đội hình

York United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Mora
  1. 1T. Vincensini 7.3
  2. 16M. Ferrari 7.3
  3. 23N. Abatneh 6.9
  4. 62N. Higgins ▼ 86' 7.0
  5. 6O. Botello 7.3
  6. 7J. Córdova 7.7
  7. 8E. Adekugbe 7.2
  8. 15J. Martínez ▼ 68' 7.0
  9. 20J. Guzmán ▼ 75' 6.2
  10. 9B. Wright 6.6
  11. 10Mo Babouli ▼ 86' 6.6

Dự bị 7

  1. 12S. Márquez ▲ 68'
  2. 22A. Ricci ▲ 75' 6.3
  3. 19S. Jimoh ▲ 86' 6.6
  4. 24T. Giraldo ▲ 86' 6.3
  5. 18E. Himaras
  6. 17M. Voitsekhovskyi
  7. 37T. Esprit
Forge Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 16J. Koleilat 7.6
  2. 8E. Cissé ▼ 37' 6.7
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 7.0
  4. 23G. Metusala 7.3
  5. 17D. Parra 7.3
  6. 19T. Borges ▼ 74' 6.9
  7. 21A. Hojabrpour 7.3
  8. 10K. Bekker 6.9
  9. 39B. Badibanga 6.9
  10. 9J. Hamilton ▼ 46' 6.3
  11. 11N. Ampomah ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 2M. Duncan ▲ 37' 7.3
  2. 7D. Choinière ▲ 46' 6.5
  3. 14T. Campbell ▲ 74' 6.7
  4. 22N. Jensen ▲ 74' 6.6
  5. 29C. Kalongo
  6. 81M. Owolabi-Belewu
  7. 88M. Schiavoni

Thống kê

015
230
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm12
4Trúng đích2
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
5Phạt góc2
3Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
434Chuyền bóng456
359Chuyền chính xác377
83%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

31Trận đấu38
40Ghi được57
41Thủng lưới44
1.29Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu