York United vs Forge
Tỷ số chung cuộc: York United 1-3 Forge tại Canadian Premier League, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York United thắng 0, hòa 4, Forge thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Group Stage
- Phong độ
- WDLDD York United
- WWLDD Forge
- 18' Antoine Batisse
- 19' Juan Córdova
- 31' Marko Jevremović
- 41' 0-1 N. Ampomah · T. Borges
- 44' T. Skublak · B. Badibanga 1-1
- 45'+4 Tomasz Skublak
- HT1-1
- 46' ▲ R. Rama ▼ M. Bourgeois
- 56' 1-2 N. Ampomah · A. Sadek
- 61' ▲ S. Gonzales ▼ T. Skublak
- 64' ▲ L. Singh ▼ O. Leon
- 65' ▲ N. Jensen ▼ A. Sadek
- 66' ▲ I. Oketokoun ▼ N. Ampomah
- 71' Beni Badibanga
- 77' ▲ L. Accettola ▼ O. Bassett
- 77' ▲ S. Yeates ▼ R. Lopez
- 77' ▲ K. Bekker ▼ T. Borges
- 81' Marko Jevremović
- 82' Marko Jevremović
- 85' ▲ D. Krutzen ▼ H. Massunda
- 86' 1-3 I. Oketokoun · N. Jensen
- FT1-3
Đội hình
- 12I. Pavela 6.6
- 23J. Cordova 6.3
- 8C. Guzman 6.7
- 4O. Leon ▼ 64' 6.6
- 16M. Ferrari 5.9
- 6R. Lopez ▼ 77' 6.6
- 21K. Kibato 7.0
- 39B. Badibanga ⇢ 7.6
- 10O. Bassett ▼ 77' 6.5
- 77T. Skublak ⚽ ▼ 61' 6.9
- 18J. Altobelli 6.6
Dự bị 7
- 3L. Singh ▲ 64' 6.2
- 13L. Accettola ▲ 77' 6.2
- 28J. Costa
- 7S. Yeates ▲ 77' 6.7
- 9S. Gonzales ▲ 61' 6.6
- 11A. Almagro
- 17A. Campos
- 16D. Bertaud 7.3
- 87M. Bourgeois ▼ 46' 6.2
- 5D. Nimick 6.9
- 8A. Batisse 6.2
- 3M. Jevremovic 7.0
- 19T. Borges ⇢ ▼ 77' 7.0
- 23A. Aromatario 7.0
- 6B. Paton 6.7
- 11N. Ampomah ⚽2 ▼ 66' 9.2
- 26A. Sadek ⇢ ▼ 65' 6.6
- 17H. Massunda ▼ 85' 5.9
Dự bị 7
- 36D. Bontis
- 10K. Bekker ▲ 77' 6.6
- 9B. Wright
- 4D. Krutzen ▲ 85' 6.6
- 24R. Rama ▲ 46' 6.6
- 22N. Jensen ▲ 65' 7.0
- 7I. Oketokoun ⚽ ▲ 66' 7.2
Thống kê
03⚑2
⚑920
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm28
2Trúng đích9
5Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm18
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn9
2Phạt góc9
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
6Cứu thua1
400Chuyền bóng335
334Chuyền chính xác278
84%Chính xác chuyền83%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 40 - 12 | +28 | 46 | |
| 2 | 20 | 30 - 15 | +15 | 42 | |
| 3 | 21 | 34 - 34 | 0 | 34 | |
| 4 | 21 | 29 - 25 | +4 | 30 | |
| 5 | 20 | 29 - 36 | -7 | 22 | |
| 6 | 21 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 7 | 19 | 26 - 41 | -15 | 20 | |
| 8 | 20 | 25 - 42 | -17 | 10 |
So sánh
9Trận đấu12
13Ghi được16
20Thủng lưới12
1.44Bàn thắng mỗi trận1.33
0Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai9