Forge vs York United
Tỷ số chung cuộc: Forge 3-0 York United tại Canadian Premier League, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 6, hòa 4, York United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- Tim Hortons Field, Hamilton
- Phong độ
- WWLDD Forge
- DWDLD York United
- -5' Oswaldo León
- 16' Orlando Botello
- 29' K. Bekker 1-0
- 34' T. Borges · K. Poku 2-0
- 40' Edgar Martínez
- 45'+4 Tristan Borges
- 45'+4 Beni Badibanga
- 45'+4 Noah Abatneh
- 45'+4 Austin Ricci
- HT2-0
- 53' D. Parra · K. Poku 3-0
- 58' ▲ M. Voitsekhovskyi ▼ J. Córdova
- 58' ▲ T. Giraldo ▼ J. Martínez
- 58' ▲ K. Martin-Pereux ▼ O. Botello
- 58' ▲ O. León ▼ F. Sturing
- 74' ▲ C. Zeppieri ▼ N. Abatneh
- 77' ▲ A. Kone ▼ B. Badibanga
- 77' ▲ K. Kane ▼ T. Borges
- 77' ▲ K. Tavernier ▼ D. Choinière
- 81' ▲ M. Owolabi-Belewu ▼ G. Metusala
- 81' ▲ N. Jensen ▼ A. Hojabrpour
- 85' Markiyan Voytsekhovskyy
- FT3-0
Đội hình
- 16J. Koleilat 7.2
- 2M. Duncan 7.2
- 13A. Achinioti-Jönsson 6.9
- 23G. Metusala ▼ 81' 7.0
- 17D. Parra ⚽ 8.0
- 21A. Hojabrpour ▼ 81' 7.6
- 10K. Bekker ⚽ 7.3
- 7D. Choinière ▼ 77' 6.5
- 19T. Borges ⚽ ▼ 77' 7.9
- 39B. Badibanga ▼ 77' 7.7
- 20K. Poku ⇢2 8.3
Dự bị 7
- 41A. Kone ▲ 77' 6.9
- 64K. Kane ▲ 77' 6.3
- 37K. Tavernier ▲ 77' 6.2
- 81M. Owolabi-Belewu ▲ 81' 6.6
- 22N. Jensen ▲ 81' 6.5
- 4D. Samuel
- 29C. Kalongo
- 1T. Vincensini 6.3
- 7J. Córdova ▼ 58' 6.2
- 23N. Abatneh ▼ 74' 6.3
- 5F. Sturing ▼ 58' 6.2
- 6O. Botello ▼ 58' 6.2
- 32B. Soumaoro 6.2
- 8E. Adekugbe 6.6
- 15J. Martínez ▼ 58' 6.3
- 16M. Ferrari 6.9
- 22A. Ricci 6.9
- 11D. Salanović 7.7
Dự bị 7
- 17M. Voitsekhovskyi ▲ 58' 6.6
- 24T. Giraldo ▲ 58' 6.7
- 30K. Martin-Pereux ▲ 58' 6.6
- 4O. León ▲ 58' 6.6
- 21C. Zeppieri ▲ 74' 6.9
- 18E. Himaras
- 37T. Esprit
Thống kê
02⚑6
⚑460
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm6
7Trúng đích4
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng6
3Cứu thua4
549Chuyền bóng460
500Chuyền chính xác401
91%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
38Trận đấu31
57Ghi được40
44Thủng lưới41
1.5Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai26