Forge
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
York United

Forge vs York United

Tỷ số chung cuộc: Forge 2-0 York United tại Canadian Premier League, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forge thắng 6, hòa 4, York United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Vòng 11
Sân vận động
Tim Hortons Field, Hamilton
Phong độ
WWLDD Forge
WDLDD York United
  1. 14' Elijah Adekugbe
  2. 19' Garven-Michee Metusala
  3. 28' M. Duncan E. Cissé
  4. 41' Tomas Giraldo
  5. 45' Malcolm Duncan
  6. HT0-0
  7. 46' N. Ampomah J. Hamilton
  8. 46' S. Márquez Mo Babouli
  9. 52' N. Jensen · K. Bekker 1-0
  10. 75' V. Klonaridis D. Choinière
  11. 80' L. Pareja T. Esprit
  12. 80' M. Voitsekhovskyi T. Giraldo
  13. 86' N. Ampomah · V. Klonaridis 2-0
  14. 89' M. Schiavoni K. Bekker
  15. 89' M. Owolabi-Belewu D. Parra
  16. 89' J. Lopez B. Wright
  17. 90'+3 Juan Córdova
  18. FT2-0

Đội hình

Forge Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Smyrniotis
  1. 16J. Koleilat 6.9
  2. 8E. Cissé ▼ 28' 6.3
  3. 13A. Achinioti-Jönsson 7.0
  4. 23G. Metusala 7.2
  5. 17D. Parra ▼ 89' 7.2
  6. 22N. Jensen 6.9
  7. 10K. Bekker ▼ 89' 8.2
  8. 21A. Hojabrpour 6.9
  9. 7D. Choinière ▼ 75' 6.7
  10. 9J. Hamilton ▼ 46' 6.3
  11. 39B. Badibanga 8.2

Dự bị 7

  1. 2M. Duncan ▲ 28' 6.7
  2. 11N. Ampomah ▲ 46' 7.2
  3. 27V. Klonaridis ▲ 75' 7.2
  4. 88M. Schiavoni ▲ 89'
  5. 81M. Owolabi-Belewu ▲ 89'
  6. 4D. Samuel
  7. 29C. Kalongo
York United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Mora
  1. 1T. Vincensini 7.7
  2. 7J. Córdova 7.2
  3. 33Matthew Baldisimo 6.6
  4. 8E. Adekugbe 6.3
  5. 21K. Kibato 7.3
  6. 10Mo Babouli ▼ 46' 7.0
  7. 15J. Martínez 6.7
  8. 24T. Giraldo ▼ 80' 6.3
  9. 37T. Esprit ▼ 80' 6.2
  10. 9B. Wright ▼ 89' 6.9
  11. 19S. Jimoh 7.2

Dự bị 7

  1. 12S. Márquez ▲ 46'
  2. 27L. Pareja ▲ 80' 6.2
  3. 17M. Voitsekhovskyi ▲ 80' 6.7
  4. 26J. Lopez ▲ 89'
  5. 62N. Higgins
  6. 18E. Himaras
  7. 16M. Ferrari

Thống kê

024
430
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm7
7Trúng đích0
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
437Chuyền bóng464
383Chuyền chính xác397
88%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

38Trận đấu31
57Ghi được40
44Thủng lưới41
1.5Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu