Dunav Ruse
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Yantra 2019

Dunav Ruse vs Yantra 2019

Tỷ số chung cuộc: Dunav Ruse 0-1 Yantra 2019 tại Second League, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dunav Ruse thắng 2, hòa 1, Yantra 2019 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 33
Phong độ
LWLDL Dunav Ruse
WWDWW Yantra 2019
  1. 4' 0-1 M. Angelov
  2. HT0-1
  3. 46' P. Bachev D. Todorov
  4. 46' K. Gospodinov K. Todorov
  5. 52' K. Gospodinov
  6. 62' R. Apostolov
  7. 70' G. Babaliev
  8. 70' H. Kelyovluev M. Dilchovski
  9. 71' D. Angelov M. Angelov
  10. 76' B. Penchev T. Ivanov
  11. 76' T. Dimitrov I. Enchev
  12. 80' B. Marinov D. Minchev
  13. 88' V. Kanalyan M. Ganchev
  14. 88' D. Lukanov G. Babaliev
  15. 90' R. Apostolov
  16. 90' R. Apostolov
  17. FT0-1

Đội hình

Dunav Ruse HLV: Georgi Chilikov
  1. 11D. Minchev ▼ 80'
  2. 26K. Hadzhiev
  3. 22S. Predev
  4. 88D. Todorov ▼ 46'
  5. 81M. Dilchovski ▼ 70'
  6. 14R. Apostolov
  7. 84I. Rufe
  8. 10K. Boychev
  9. 16K. Todorov ▼ 46'
  10. 18I. Keita
  11. 1M. Mladenov

Dự bị 7

  1. 33T. Kanev
  2. 7H. Kelyovluev ▲ 70'
  3. 9P. Bachev ▲ 46'
  4. 15K. Gospodinov ▲ 46'
  5. 17B. Marinov ▲ 80'
  6. 19S. Stefanov
  7. 77A. Simeonov
Yantra 2019
  1. 71T. Ivanov ▼ 76'
  2. 6P. Kazakov
  3. 10M. Angelov ▼ 71'
  4. 17M. Ganchev ▼ 88'
  5. 15M. Raynov
  6. 4K. Ivanov
  7. 16I. Enchev ▼ 76'
  8. 7G. Babaliev ▼ 88'
  9. 22V. Boev
  10. 1H. Vasilev
  11. 5A. Georgiev

Dự bị 9

  1. 25S. Kovachev
  2. 12H. Lalev
  3. 21B. Penchev ▲ 76'
  4. 3V. Kanalyan ▲ 88'
  5. 19G. Dimitrov
  6. 20D. Lukanov ▲ 88'
  7. 9D. Angelov ▲ 71'
  8. 8S. Dyulgerov
  9. 24T. Dimitrov ▲ 76'

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
59Ghi được51
19Thủng lưới35
1.69Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu