Yantra 2019 vs Dunav Ruse
Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 0-1 Dunav Ruse tại Second League, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 4, hòa 1, Dunav Ruse thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Gabrovo
- Phong độ
- WWDWW Yantra 2019
- LWLDL Dunav Ruse
- 19' 0-1 P. Bachev
- 29' V. Boev
- HT0-1
- 58' ▲ I. Keita ▼ P. Bachev
- 61' ▲ V. Vasilev ▼ T. Dimitrov
- 70' I. Keita
- 77' ▲ G. Dimitrov ▼ G. Babaliev
- 79' ▲ K. Gospodinov ▼ K. Boychev
- 85' D. Minchev
- 86' ▲ Aquila ▼ R. Apostolov
- 86' ▲ H. Kelyovluev ▼ D. Minchev
- FT0-1
Đội hình
- 1H. Vasilev
- 24T. Dimitrov ▼ 61'
- 5A. Georgiev
- 16I. Enchev
- 22V. Boev
- 6P. Kazakov
- 15M. Raynov
- 8S. Dyulgerov
- 7G. Babaliev ▼ 77'
- 17M. Ganchev
- 9D. Angelov
Dự bị 7
- 12K. Kotev
- 4K. Ivanov
- 89M. T. Angelov
- 3V. Kanalyan
- 10V. Vasilev ▲ 61'
- 99I. Vasilev
- 19G. Dimitrov ▲ 77'
- 33G. Kitanov
- 81M. Dilchovski
- 26K. Hadzhiev
- 88D. Todorov
- 22S. Predev
- 14R. Apostolov ▼ 86'
- 78E. Sou
- 10K. Boychev ▼ 79'
- 8B. El Bakkali Salah
- 11D. Minchev ▼ 86'
- 9P. Bachev ▼ 58'
Dự bị 9
- 1T. Kanev
- 13Aquila ▲ 86'
- 77A. Simeonov
- 19S. Stefanov
- 70S. Statev
- 7H. Kelyovluev ▲ 86'
- 15K. Gospodinov ▲ 79'
- 99B. Marinov
- 18I. Keita ▲ 58'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
51Ghi được59
35Thủng lưới19
1.31Bàn thắng mỗi trận1.69
17Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai31