Dunav Ruse
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Yantra 2019

Dunav Ruse vs Yantra 2019

Tỷ số chung cuộc: Dunav Ruse 0-3 Yantra 2019 tại Second League, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dunav Ruse thắng 2, hòa 1, Yantra 2019 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 5
Sân vận động
Gradski Stadion, Rousse
Phong độ
LWLDL Dunav Ruse
WWDWW Yantra 2019
  1. 25' O. Dimitrov
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Dimitrov D. Minchev
  4. 48' 0-1 D. Mladenov
  5. 50' 0-2 D. Mladenov
  6. 57' S. Veshev
  7. 60' P. Ivanov
  8. 61' 0-3 T. Ivanov
  9. 65' P. Kazakov
  10. 66' D. Gadzhev T. Ivanov
  11. 66' E. Kolev D. Mladenov
  12. 70' K. Gospodinov O. Dimitrov
  13. 70' T. Kostov I. Kolev
  14. 81' M. Angelov P. Kazakov
  15. 89' G. Nedkov I. Vasilev
  16. FT0-3

Đội hình

Dunav Ruse HLV: M. Kovachev
  1. D. Damyanov
  2. I. Milanov
  3. G. Valchev
  4. D. Todorov
  5. M. Budinov
  6. N. Kolev
  7. O. Dimitrov ▼ 70'
  8. S. Veshev
  9. D. Hasan
  10. I. Kolev ▼ 70'
  11. D. Minchev ▼ 46'

Dự bị 7

  1. Y. Dimitrov ▲ 46'
  2. K. Gospodinov ▲ 70'
  3. T. Kostov ▲ 70'
  4. D. Nikolov
  5. K. Georgiev
  6. R. Velikov
  7. S. Stefanov
Yantra 2019 HLV: V. Vutsov
  1. H. Vasilev
  2. T. Radev
  3. B. Tomovski
  4. I. Atanatos
  5. P. Ivanov
  6. D. Mladenov ▼ 66'
  7. P. Kazakov ▼ 81'
  8. I. Mihaylov
  9. T. Ivanov ▼ 66'
  10. P. Vutsov
  11. I. Vasilev ▼ 89'

Dự bị 7

  1. D. Gadzhev ▲ 66'
  2. E. Kolev ▲ 66'
  3. M. Angelov ▲ 81'
  4. G. Nedkov ▲ 89'
  5. B. Gruev
  6. N. Botev
  7. N. Manchev

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Varna
34 60 - 28 +32 72
2
Septemvri Sofia
34 46 - 26 +20 65
3
Marek
34 36 - 26 +10 61
4
Montana
34 46 - 31 +15 57
5
Strumska Slava
34 34 - 28 +6 51
6
Dobrudzha
34 43 - 34 +9 50
7
CSKA 1948 Sofia II
34 39 - 36 +3 50
8
Yantra 2019
34 39 - 37 +2 47
9
Dunav Ruse
34 30 - 36 -6 46
10
Spartak Pleven
34 29 - 32 -3 45
11
Litex
34 30 - 36 -6 45
12
PFC Ludogorets Razgrad II
34 39 - 39 0 44
13
Belasitsa
34 37 - 33 +4 43
14
Sportist Svoge
34 36 - 45 -9 40
15
Chernomorets 1919 Burgas
34 33 - 41 -8 38
16
Chernomorets Balchik
34 36 - 49 -13 36
17
Maritsa Plovdiv
34 31 - 56 -25 30
18
Bdin
34 19 - 50 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
42Ghi được53
54Thủng lưới48
0.95Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu