Yantra 2019
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dunav Ruse

Yantra 2019 vs Dunav Ruse

Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 2-1 Dunav Ruse tại Second League, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 4, hòa 1, Dunav Ruse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Vratsa
Phong độ
WWDWW Yantra 2019
LWLDL Dunav Ruse
  1. 5' Yellow Card
  2. 5' M. Toshev11m 1-0
  3. 10' Yellow Card
  4. 16' 1-1 K. Ivanovphản lưới
  5. 32' Yellow Card
  6. 45'+2 Yellow Card
  7. HT1-1
  8. 53' M. Toshev 2-1
  9. 56' I. Mihaylov M. Ganchev
  10. 56' D. Videv S. Dyulgerov
  11. 59' Yellow Card
  12. 63' D. Zakonov D. Minchev
  13. 65' Yellow Card
  14. 75' D. Hasan D. Todorov
  15. 75' M. Vangelov J. NSondé
  16. 81' E. Kolev A. Angelov
  17. 90'+2 Yellow Card
  18. 90' M. Angelov T. Ivanov
  19. FT2-1

Đội hình

Yantra 2019 HLV: T. Kiselichkov
  1. B. Gruev
  2. T. Radev
  3. H. Mitev
  4. K. Ivanov
  5. B. Tomovski
  6. P. Kazakov
  7. A. Angelov ▼ 81'
  8. S. Dyulgerov ▼ 56'
  9. M. Ganchev ▼ 56'
  10. M. Toshev
  11. T. Ivanov ▼ 90'

Dự bị 9

  1. I. Mihaylov ▲ 56'
  2. D. Videv ▲ 56'
  3. E. Kolev ▲ 81'
  4. M. Angelov ▲ 90'
  5. D. Stoyanov
  6. H. Vasilev
  7. I. Enchev
  8. L. Yordanov
  9. V. Vasilev
Dunav Ruse HLV: M. Kovachev
  1. D. Nikolov
  2. S. Predev
  3. N. Dichev
  4. D. Todorov ▼ 75'
  5. K. Hadzhiev
  6. R. Apostolov
  7. Z. Pehlivanov
  8. J. N'Sondé
  9. N. Pahama
  10. S. Veshev
  11. D. Minchev ▼ 63'

Dự bị 6

  1. D. Zakonov ▲ 63'
  2. D. Hasan ▲ 75'
  3. M. Vangelov ▲ 75'
  4. I. Goshev
  5. K. Gospodinov
  6. S. Stefanov

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
68Ghi được57
46Thủng lưới42
1.42Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu