Dunav Ruse
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yantra 2019

Dunav Ruse vs Yantra 2019

Tỷ số chung cuộc: Dunav Ruse 0-0 Yantra 2019 tại Second League, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dunav Ruse thắng 2, hòa 1, Yantra 2019 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 24
Sân vận động
Gradski Stadion, Rousse
Phong độ
LWLDL Dunav Ruse
WWDWW Yantra 2019
  1. 19' P. Kazakov
  2. 40' E. Su
  3. HT0-0
  4. 65' D. Minchev K. Boychev
  5. 73' G. Babaliev M. Ganchev
  6. 73' S. Tisovski S. Dyulgerov
  7. 74' D. Dimitrov R. Apostolov
  8. 81' E. Kolev V. Vasilev
  9. 89' D. Gadzhev D. Angelov
  10. 90'+3 K. Gospodinov Z. Pehlivanov
  11. FT0-0

Đội hình

Dunav Ruse HLV: G. Chilikov
  1. D. Nikolov
  2. D. Todorov
  3. M. Dilchovski
  4. D. Hasan
  5. K. Hadzhiev
  6. R. Apostolov ▼ 74'
  7. Z. Pehlivanov ▼ 90'
  8. E. Sou
  9. K. Boychev ▼ 65'
  10. J. N'Sondé
  11. K. Bemanga

Dự bị 9

  1. D. Minchev ▲ 65'
  2. D. Dimitrov ▲ 74'
  3. K. Gospodinov ▲ 90'
  4. A. Simeonov
  5. Pavel Petrov
  6. S. Predev
  7. S. Stefanov
  8. S. Tasev
  9. Y. Dimitrov
Yantra 2019 HLV: T. Kiselichkov
  1. H. Vasilev
  2. T. Radev
  3. H. Mitev
  4. K. Ivanov
  5. M. Raynov
  6. P. Kazakov
  7. A. Angelov
  8. S. Dyulgerov ▼ 73'
  9. M. Ganchev ▼ 73'
  10. V. Vasilev ▼ 81'
  11. D. Angelov ▼ 89'

Dự bị 9

  1. G. Babaliev ▲ 73'
  2. S. Tisovski ▲ 73'
  3. E. Kolev ▲ 81'
  4. D. Gadzhev ▲ 89'
  5. B. Gruev
  6. B. Tomovski
  7. I. Enchev
  8. M. Angelov
  9. N. Botev

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
57Ghi được68
42Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu