Yantra 2019
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dunav Ruse

Yantra 2019 vs Dunav Ruse

Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 2-1 Dunav Ruse tại Second League, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 4, hòa 1, Dunav Ruse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Gabrovo
Phong độ
WWDWW Yantra 2019
LWLDL Dunav Ruse
  1. 24' T. Ivanov
  2. 34' 0-1 M. Budinov
  3. HT0-1
  4. 46' D. Gadzhev Vasil Vasilev
  5. 46' Velislav Vasilev L. Yordanov
  6. 55' Velislav Vasilev 1-1
  7. 56' N. Pahama D. Minchev
  8. 59' N. Kolev
  9. 64' D. Gadzev
  10. 70' K. Gospodinov S. Nechyporenko
  11. 72' V. Vasilev
  12. 78' B. Tomovski D. Stoyanov
  13. 79' A. Petrov A. Angelov
  14. 86' D. Mladenov 2-1
  15. 87' N. Totev D. Zakonov
  16. 88' S. Veshev
  17. 88' B. Tomovski
  18. 89' M. Angelov D. Mladenov
  19. 90'+1 G. Ivanov
  20. 90'+4 N. Pahama
  21. FT2-1

Đội hình

Yantra 2019 HLV: V. Vutsov
  1. H. Vasilev
  2. K. Ivanov
  3. D. Mladenov ▼ 89'
  4. I. Mihaylov
  5. T. Ivanov
  6. L. Yordanov ▼ 46'
  7. V. Tsvetanov
  8. P. Vutsov
  9. D. Stoyanov ▼ 78'
  10. A. Angelov ▼ 79'
  11. Vasil Vasilev ▼ 46'

Dự bị 8

  1. D. Gadzhev ▲ 46'
  2. Velislav Vasilev ▲ 46'
  3. B. Tomovski ▲ 78'
  4. A. Petrov ▲ 79'
  5. M. Angelov ▲ 89'
  6. B. Gruev
  7. I. Enchev
  8. K. Grozdanov
Dunav Ruse HLV: M. Kovachev
  1. D. Damyanov
  2. S. Predev
  3. N. Dichev
  4. S. Nechyporenko ▼ 70'
  5. G. Ivanov
  6. N. Kolev
  7. D. Zakonov ▼ 87'
  8. S. Veshev
  9. D. Hasan
  10. M. Budinov
  11. D. Minchev ▼ 56'

Dự bị 8

  1. N. Pahama ▲ 56'
  2. K. Gospodinov ▲ 70'
  3. N. Totev ▲ 87'
  4. D. Dimov
  5. D. Nikolov
  6. D. Todorov
  7. K. Ivanov
  8. R. Velikov

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Varna
34 60 - 28 +32 72
2
Septemvri Sofia
34 46 - 26 +20 65
3
Marek
34 36 - 26 +10 61
4
Montana
34 46 - 31 +15 57
5
Strumska Slava
34 34 - 28 +6 51
6
Dobrudzha
34 43 - 34 +9 50
7
CSKA 1948 Sofia II
34 39 - 36 +3 50
8
Yantra 2019
34 39 - 37 +2 47
9
Dunav Ruse
34 30 - 36 -6 46
10
Spartak Pleven
34 29 - 32 -3 45
11
Litex
34 30 - 36 -6 45
12
PFC Ludogorets Razgrad II
34 39 - 39 0 44
13
Belasitsa
34 37 - 33 +4 43
14
Sportist Svoge
34 36 - 45 -9 40
15
Chernomorets 1919 Burgas
34 33 - 41 -8 38
16
Chernomorets Balchik
34 36 - 49 -13 36
17
Maritsa Plovdiv
34 31 - 56 -25 30
18
Bdin
34 19 - 50 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
53Ghi được42
48Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu