Sportist Svoge
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Marek

Sportist Svoge vs Marek

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 3-1 Marek tại Second League, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 2, hòa 3, Marek thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Phong độ
WLLDL Sportist Svoge
LWDWL Marek
  1. 10' Yuri Sousa 1-0
  2. 28' Yuri Sousa 2-0
  3. 31' P. Debarliev
  4. 31' 2-1 S. Veshev
  5. 38' I. Georgiev 3-1
  6. HT3-1
  7. 51' I. Dimitrov
  8. 57' I. Dimitrov
  9. 57' I. Dimitrov
  10. 58' K. Kostadinov
  11. 58' V. Yordanov D. Kirilov
  12. 66' B. Nikolov
  13. 66' V. Dimitrov Yuri Sousa
  14. 69' N. Plyakov S. Veshev
  15. 73' L. Moore
  16. 76' G. Atanasov I. Georgiev
  17. 76' T. Dobrev S. Georgiev
  18. 78' N. Plyakov
  19. 80' L. Moore
  20. 80' L. Moore
  21. 85' R. Yordanov B. Vakadinov
  22. 90'+3 Y. Nenov
  23. FT3-1

Đội hình

Sportist Svoge HLV: Ivaylo Vasilev
  1. 22A. Todorov
  2. 19M. Balakov
  3. 88L. Samba
  4. 21A. Bastunov
  5. 73K. Monteiro
  6. 23Bua
  7. 6L. Moore
  8. 87I. Georgiev▼ 76'
  9. 16S. Georgiev▼ 76'
  10. 11Yuri Sousa▼ 66'
  11. 33P. Debarliev

Dự bị 7

  1. 1I. Tanev
  2. 5M. Kolev
  3. 7G. Atanasov▲ 76'
  4. 10Y. Velinov
  5. 14H. Ivanov
  6. 27T. Dobrev▲ 76'
  7. 99V. Dimitrov▲ 66'
Marek HLV: Petar Kolev
  1. 9I. Dimitrov
  2. 77S. Veshev▼ 69'
  3. 94Y. Nenov
  4. 14H. Dzhadzharov
  5. 88E. George
  6. 44H. Kaymakanski
  7. 33D. Kirilov▼ 58'
  8. 5R. Nanitelamio
  9. 21K. Kostadinov
  10. 2B. Nikolov
  11. 99B. Vakadinov▼ 85'

Dự bị 7

  1. 1C. Peychev
  2. 6V. Yanev
  3. 8V. Yordanov▲ 58'
  4. 13K. Nikiforov
  5. 17M. Krastev
  6. 18R. Yordanov▲ 85'
  7. 55N. Plyakov▲ 69'

Thống kê

13
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
32Ghi được29
58Thủng lưới37
0.86Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu