Marek
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sportist Svoge

Marek vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Marek 0-0 Sportist Svoge tại Second League, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Marek thắng 2, hòa 3, Sportist Svoge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Bonchuk, Dupnitsa
Phong độ
LWDWL Marek
WLLDL Sportist Svoge
  1. HT0-0
  2. 54' N. Ganchev
  3. 58' K. Hristov
  4. 62' S. Slavkov A. Gonçalves
  5. 73' D. Pancharevski I. Kolev
  6. 81' P. Ivanov D. Zakonov
  7. 86' P. Debarliev
  8. 89' V. Yordanov A. Veselinski
  9. 90'+3 T. Ivanov A. Bliznakov
  10. 90'+3 M. Georgiev J. Clifford
  11. FT0-0

Đội hình

Marek HLV: P. Kolev
  1. K. Kostadinov
  2. M. Kavdanski
  3. H. Kaymakanski
  4. I. Arsov
  5. M. Ivanov
  6. A. Bliznakov▼ 90'
  7. M. Atanasov
  8. H. Dzhadzharov
  9. A. Veselinski▼ 89'
  10. I. Kolev▼ 73'
  11. N. Ganchev

Dự bị 7

  1. D. Pancharevski▲ 73'
  2. V. Yordanov▲ 89'
  3. T. Ivanov▲ 90'
  4. D. Kirilov
  5. D. Stoyanov
  6. P. Mladenov
  7. S. Nakov
Sportist Svoge HLV: I. Vasilev
  1. P. Debarliev
  2. G. Pashov
  3. G. Ivanov
  4. M. Kolev
  5. K. Hristov
  6. A. Bastunov
  7. Buá
  8. L. Moore
  9. J. Clifford▼ 90'
  10. D. Zakonov▼ 81'
  11. A. Gonçalves▼ 62'

Dự bị 5

  1. S. Slavkov▲ 62'
  2. P. Ivanov▲ 81'
  3. M. Georgiev▲ 90'
  4. D. Damyanov
  5. Y. Velinov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
50Ghi được28
44Thủng lưới50
1.11Bàn thắng mỗi trận0.65
20Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu