Marek
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sportist Svoge

Marek vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Marek 2-0 Sportist Svoge tại Second League, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Marek thắng 2, hòa 3, Sportist Svoge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Bonchuk, Dupnitsa
Phong độ
LWDWL Marek
LLDLD Sportist Svoge
  1. 33' R. Sandev
  2. 43' D. Gogov 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Gushterov L. Kostov
  5. 56' G. Madzharov
  6. 71' A. Bastunov
  7. 71' G. Bozhilov D. Gogov
  8. 71' Y. Marinov K. Beshev
  9. 75' Y. Marinov
  10. 77' A. Feradov K. Yosifov
  11. 77' K. Stefanov V. Semerdzhiev
  12. 77' A. Gushterov11m 2-0
  13. 78' S. Dikov
  14. 89' A. Bliznakov V. Lyubomirov
  15. 89' A. Kyuchukov N. Ganchev
  16. 90'+1 S. Nakov M. Ivanov
  17. 90'+1 K. Taskov M. Sandov
  18. FT2-0

Đội hình

Marek HLV: T. Kalpakov
  1. K. Kostadinov
  2. R. Sandev
  3. A. Bashliev
  4. R. Muradov
  5. D. Iliev
  6. M. Ivanov▼ 90'
  7. V. Lyubomirov▼ 89'
  8. D. Gogov▼ 71'
  9. N. Ganchev▼ 89'
  10. R. Yordanov
  11. L. Kostov▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Gushterov▲ 46'
  2. G. Bozhilov▲ 71'
  3. A. Bliznakov▲ 89'
  4. A. Kyuchukov▲ 89'
  5. S. Nakov▲ 90'
  6. H. Dzhadzharov
  7. P. Mladenov
  8. R. Mihalkov
  9. V. Yordanov
Sportist Svoge HLV: G. Chilikov
  1. I. Goshev
  2. A. Bastunov
  3. K. Beshev▼ 71'
  4. P. Chilikov
  5. V. Siromahov
  6. V. Semerdzhiev▼ 77'
  7. M. Sandov▼ 90'
  8. G. Madzharov
  9. S. Dikov
  10. R. Zhivkov
  11. K. Yosifov▼ 77'

Dự bị 9

  1. Y. Marinov▲ 71'
  2. A. Feradov▲ 77'
  3. K. Stefanov▲ 77'
  4. K. Taskov▲ 90'
  5. A. Ivanov
  6. I. Vasilev
  7. L. Samba
  8. M. Krastev
  9. T. Dimitrov

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Varna
34 60 - 28 +32 72
2
Septemvri Sofia
34 46 - 26 +20 65
3
Marek
34 36 - 26 +10 61
4
Montana
34 46 - 31 +15 57
5
Strumska Slava
34 34 - 28 +6 51
6
Dobrudzha
34 43 - 34 +9 50
7
CSKA 1948 Sofia II
34 39 - 36 +3 50
8
Yantra 2019
34 39 - 37 +2 47
9
Dunav Ruse
34 30 - 36 -6 46
10
Spartak Pleven
34 29 - 32 -3 45
11
Litex
34 30 - 36 -6 45
12
PFC Ludogorets Razgrad II
34 39 - 39 0 44
13
Belasitsa
34 37 - 33 +4 43
14
Sportist Svoge
34 36 - 45 -9 40
15
Chernomorets 1919 Burgas
34 33 - 41 -8 38
16
Chernomorets Balchik
34 36 - 49 -13 36
17
Maritsa Plovdiv
34 31 - 56 -25 30
18
Bdin
34 19 - 50 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
44Ghi được45
40Thủng lưới57
1.1Bàn thắng mỗi trận1.05
20Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu