Sportist Svoge
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Marek

Sportist Svoge vs Marek

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 0-2 Marek tại Second League, 24 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 2, hòa 3, Marek thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
LWDWL Marek
  1. 32' 0-1 N. Ganchev
  2. 44' D. Stoyanov
  3. HT0-1
  4. 56' A. Bastunov
  5. 60' V. Yordanov D. Stoyanov
  6. 60' 0-2 N. Ganchev
  7. 62' A. Veselinski A. Ramadan
  8. 62' T. Kaleba B. Danchev
  9. 70' E. Kyosov K. Beshev
  10. 85' T. Ivanov H. Dzhadzharov
  11. 90'+2 K. Kostadinov
  12. 90'+2 K. Kostadinov
  13. 90'+2 K. Kostadinov
  14. 90'+1 D. Lleshay M. Ivanov
  15. 90'+1 I. Ribarski N. Ganchev
  16. FT0-2

Đội hình

Sportist Svoge HLV: I. Vasilev
  1. D. Damyanov
  2. G. Pashov
  3. K. Beshev▼ 70'
  4. G. Ivanov
  5. K. Hristov
  6. Y. Andreev
  7. A. Bastunov
  8. B. Danchev▼ 62'
  9. A. Ramadan▼ 62'
  10. J. Clifford
  11. K. Stefanov

Dự bị 5

  1. A. Veselinski▲ 62'
  2. T. Kaleba▲ 62'
  3. E. Kyosov▲ 70'
  4. Dylan Silva
  5. G. Madzharov
Marek HLV: S. Georgiev
  1. K. Kostadinov
  2. M. Kavdanski
  3. A. Bashliev
  4. H. Kaymakanski
  5. I. Arsov
  6. M. Ivanov▼ 90'
  7. V. Lyubomirov
  8. H. Dzhadzharov▼ 85'
  9. D. Stoyanov▼ 60'
  10. R. Yordanov
  11. N. Ganchev▼ 90'

Dự bị 9

  1. V. Yordanov▲ 60'
  2. T. Ivanov▲ 85'
  3. D. Lleshay▲ 90'
  4. I. Ribarski▲ 90'
  5. P. Mladenov
  6. S. Nakov
  7. T. Popovchev
  8. Y. Yankov
  9. I. Zlatkov

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
28Ghi được50
50Thủng lưới44
0.65Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu