Sportist Svoge vs Marek
Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 3-1 Marek tại Second League, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 2, hòa 3, Marek thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
- Phong độ
- WLLDL Sportist Svoge
- LWDWL Marek
- 25' P. Chilikov
- 29' 0-1 N. Ganchev
- 37' ▲ A. Feradov ▼ K. Stefanov
- HT0-1
- 46' ▲ V. Semerdzhiev ▼ K. Beshev
- 51' R. Yordanovphản lưới 1-1
- 52' M. Krastev 2-1
- 65' V. Semerdzhiev 3-1
- 69' A. Feradov
- 75' ▲ V. Yordanov ▼ H. Dzhadzharov
- 77' ▲ R. Zhivkov ▼ M. Krastev
- 85' ▲ D. Stoyanov ▼ M. Kavdanski
- 89' ▲ I. Zlatkov ▼ V. Lyubomirov
- 90'+2 ▲ V. Siromahov ▼ A. Ivanov
- FT3-1
Đội hình
- I. Vasilev
- A. Bastunov
- N. Holder
- S. Chatov
- K. Beshev▼ 46'
- L. Samba
- P. Chilikov
- M. Krastev▼ 77'
- J. N'Sondé
- K. Stefanov▼ 37'
- A. Ivanov▼ 90'
Dự bị 7
- A. Feradov▲ 37'
- V. Semerdzhiev▲ 46'
- R. Zhivkov▲ 77'
- V. Siromahov▲ 90'
- H. Ivanov
- I. Goshev
- M. Mihov
- K. Kostadinov
- M. Kavdanski▼ 85'
- A. Bashliev
- A. Bliznakov
- H. Kaymakanski
- D. Iliev
- V. Lyubomirov▼ 89'
- N. Ganchev
- H. Dzhadzharov▼ 75'
- R. Yordanov
- L. Kostov
Dự bị 7
- V. Yordanov▲ 75'
- D. Stoyanov▲ 85'
- I. Zlatkov▲ 89'
- I. Vlahov
- P. Mladenov
- S. Nakov
- I. Ribarski
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 28 | +32 | 72 | |
| 2 | 34 | 46 - 26 | +20 | 65 | |
| 3 | 34 | 36 - 26 | +10 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 31 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 34 - 28 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 47 | |
| 9 | 34 | 30 - 36 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 32 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 30 - 36 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 39 - 39 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 33 | +4 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 45 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 33 - 41 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 49 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 30 | |
| 18 | 34 | 19 - 50 | -31 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
45Ghi được44
57Thủng lưới40
1.05Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai22