Marek
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sportist Svoge

Marek vs Sportist Svoge

Tỷ số chung cuộc: Marek 0-0 Sportist Svoge tại Second League, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Marek thắng 2, hòa 3, Sportist Svoge thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Bonchuk, Dupnitsa
Phong độ
LWDWL Marek
WLLDL Sportist Svoge
  1. 17' T. Todorov
  2. 31' H. Kaymakanski
  3. HT0-0
  4. 46' B. Nikolov S. Kirilov
  5. 50' H. Ivanov M. Kolev
  6. 60' S. Slavkov
  7. 65' V. Dimitrov I. Georgiev
  8. 77' N. Todorov
  9. 79' T. Georgiev N. Todorov
  10. 87' H. Ivanov
  11. 88' M. Stoilov S. Slavkov
  12. 88' M. Balakov G. Atanasov
  13. 89' M. Petkov
  14. 90'+2 P. Debarliev
  15. 90'+2 R. Yordanov I. Berete
  16. FT0-0

Đội hình

Marek HLV: P. Kolev
  1. 21K. Kostadinov
  2. 33D. Kirilov
  3. 35M. Kavdanski
  4. 44H. Kaymakanski
  5. 5M. Petkov
  6. 27N. Todorov▼ 79'
  7. 13S. Kirilov▼ 46'
  8. 10I. Berete▼ 90'
  9. 9I. Dimitrov
  10. 94Y. Nenov
  11. 88E. George

Dự bị 7

  1. 12P. Mladenov
  2. 2B. Nikolov▲ 46'
  3. 6V. Yanev
  4. 18R. Yordanov▲ 90'
  5. 8V. Yordanov
  6. 17T. Ivanov
  7. 55T. Georgiev▲ 79'
Sportist Svoge HLV: I. Vasilev
  1. 33P. Debarliev
  2. 10T. Todorov
  3. 17S. Slavkov▼ 88'
  4. 19M. Kolev▼ 50'
  5. 21A. Bastunov
  6. 22G. Ivanov
  7. 16K. Hristov
  8. 87I. Georgiev▼ 65'
  9. 7G. Atanasov▼ 88'
  10. 11K. Slishkov
  11. 6R. Terziev

Dự bị 8

  1. 1Z. Istatkov
  2. 23A. Todorov
  3. 99V. Dimitrov▲ 65'
  4. 15M. Stoilov▲ 88'
  5. 14H. Ivanov▲ 50'
  6. 73Y. Velinov
  7. 27M. Balakov▲ 88'
  8. 20T. Dobrev

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
29Ghi được32
37Thủng lưới58
0.88Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu