Septemvri Sofia vs Hebar 1918
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 2-1 Hebar 1918 tại Second League, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 6, hòa 1, Hebar 1918 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Dragalevtsi, Sofia
- Trọng tài
- G. Dimitrov
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- WWDDL Hebar 1918
- 10' 0-1 O. Dimitrov
- 12' M. Ilievski 1-1
- 23' R. Terzievphản lưới 2-1
- 34' O. Hamdiev
- 44' A. Georgiev
- HT2-1
- 46' ▲ K. Kolev ▼ Y. Gavrilov
- 46' ▲ G. Karakashev ▼ O. Hamdiev
- 46' ▲ M. Valchinov ▼ G. Tartov
- 54' A. Ramadan
- 56' M. Valchinov
- 65' ▲ S. Aleksandrov ▼ A. Ramadan
- 69' ▲ E. Ignatov ▼ T. Chavorski
- 69' ▲ I. Mihaylov ▼ O. Dimitrov
- 83' ▲ K. Valchinov ▼ M. Ilievski
- 83' ▲ V. Uzunov ▼ A. Todorov
- 84' I. Arsov
- 89' ▲ R. Parlikov ▼ A. Kabov
- 90' D. Sheytanov
- FT2-1
Đội hình
- D. Sheytanov
- A. Georgiev
- I. Arsov
- A. Todorov ▼ 83'
- A. Chandarov
- A. Ramadan ▼ 65'
- K. Peshov
- Y. Gavrilov ▼ 46'
- A. Kabov ▼ 89'
- M. Ilievski ▼ 83'
- M. Stoychev
Dự bị 7
- K. Kolev ▲ 46'
- S. Aleksandrov ▲ 65'
- K. Valchinov ▲ 83'
- V. Uzunov ▲ 83'
- R. Parlikov ▲ 89'
- N. Bankov
- V. Bozhinov
- P. Debarliev
- R. Terziev
- M. Mihaylov
- T. Tonev
- E. Manev
- O. Dimitrov ▼ 69'
- G. Tartov ▼ 46'
- I. Naydenov
- Z. Petkov
- T. Chavorski ▼ 69'
- O. Hamdiev ▼ 46'
Dự bị 7
- G. Karakashev ▲ 46'
- M. Valchinov ▲ 46'
- E. Ignatov ▲ 69'
- I. Mihaylov ▲ 69'
- A. Bastunov
- I. Vasilev
- S. Papazov
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 35 | +42 | 70 | |
| 2 | 36 | 54 - 33 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 64 - 39 | +25 | 70 | |
| 4 | 36 | 69 - 42 | +27 | 68 | |
| 5 | 36 | 70 - 48 | +22 | 61 | |
| 6 | 35 | 47 - 35 | +12 | 60 | |
| 7 | 36 | 39 - 31 | +8 | 58 | |
| 8 | 36 | 40 - 37 | +3 | 54 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 50 | |
| 10 | 36 | 38 - 46 | -8 | 48 | |
| 11 | 36 | 39 - 45 | -6 | 45 | |
| 12 | 36 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 13 | 36 | 41 - 42 | -1 | 45 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 34 - 47 | -13 | 38 | |
| 16 | 35 | 27 - 46 | -19 | 37 | |
| 17 | 36 | 29 - 46 | -17 | 36 | |
| 18 | 35 | 38 - 68 | -30 | 30 | |
| 19 | 33 | 12 - 68 | -56 | 8 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
82Ghi được73
42Thủng lưới50
1.95Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai34