Hebar 1918
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Septemvri Sofia

Hebar 1918 vs Septemvri Sofia

Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 1-3 Septemvri Sofia tại First League, 18 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 3, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Vasil Levski, Sofia
Trọng tài
K. Georgiev
Phong độ
WWDDL Hebar 1918
LWWDL Septemvri Sofia
  1. 17' P. Debarliev
  2. 17' 0-1 S. Aleksandrov
  3. 28' I. Arsov
  4. 35' T. Tonev
  5. HT0-1
  6. 60' O. Lobov
  7. 62' I. Arsov
  8. 62' I. Arsov
  9. 62' A. Ramadan M. Stojanov
  10. 67' E. Manev T. Chavorski
  11. 67' Mauro Cerqueira T. Tonev
  12. 68' M. Nikolov D. Kostadinov
  13. 80' 0-2 S. Aleksandrov
  14. 81' M. Stoychev
  15. 83' R. Kasa K. Kolev
  16. 83' Y. Gavrilov M. Delimeđac
  17. 85' 0-3 A. Kabov
  18. 88' O. Hamdiev 1-3
  19. 90' D. Sheytanov
  20. FT1-3

Đội hình

Hebar 1918 HLV: F. Pea
  1. 1P. Debarliev
  2. 10P. Krumov
  3. 28K. Osyra
  4. 5M. Mihaylov
  5. 55O. Lobov
  6. 11T. Tonev ▼ 67'
  7. 30B. Knežević
  8. 98G. Tartov
  9. 39I. Mihaylov
  10. 99T. Chavorski ▼ 67'
  11. 77O. Hamdiev

Dự bị 7

  1. 12E. Manev ▲ 67'
  2. 25Mauro Cerqueira ▲ 67'
  3. 15M. Kremenovic
  4. 17B. Bozhurkin
  5. 23C. Bonanni
  6. 88D. Dimov
  7. 38H. Bukhal
Septemvri Sofia HLV: S. Matić
  1. 21D. Sheytanov
  2. 5A. Georgiev
  3. 4I. Arsov
  4. 11M. Achkov
  5. 9D. Kostadinov ▼ 68'
  6. 17S. Aleksandrov
  7. 14M. Stojanov ▼ 62'
  8. 18K. Kolev ▼ 83'
  9. 6A. Kabov
  10. 25M. Delimeđac ▼ 83'
  11. 22M. Stoychev

Dự bị 7

  1. 7A. Ramadan ▲ 62'
  2. 13M. Nikolov ▲ 68'
  3. 19R. Kasa ▲ 83'
  4. 23Y. Gavrilov ▲ 83'
  5. 15V. Zorov
  6. 24B. Marinov
  7. 12I. Vasilev

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 72 - 21 +51 74
2
PFC CSKA Sofia
35 65 - 17 +48 84
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 49 - 22 +27 59
4
PFC Levski Sofia
30 38 - 14 +24 54
6
Lokomotiv Plovdiv
30 33 - 28 +5 50
6
PFC Cherno More Varna
35 39 - 35 +4 54
7
Slavia Sofia
30 31 - 27 +4 49
8
FC Arda Kardzhali
30 33 - 32 +1 42
9
Lokomotiv Sofia
30 32 - 38 -6 38
10
Botev Plovdiv
30 38 - 40 -2 32
11
Botev Vratsa
30 23 - 55 -32 28
12
PFC Beroe Stara Zagora
30 26 - 47 -21 27
13
Pirin Blagoevgrad
30 21 - 39 -18 24
14
Hebar 1918
30 19 - 51 -32 23
15
Septemvri Sofia
30 25 - 45 -20 22
16
Spartak Varna
30 27 - 60 -33 17
UEFA Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu48
39Ghi được46
68Thủng lưới73
0.95Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu