Septemvri Sofia vs Hebar 1918
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 1-1 Hebar 1918 tại First League, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 6, hòa 1, Hebar 1918 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Vasil Levski, Sofia
- Trọng tài
- K. Kolev
- Phong độ
- LWWDL Septemvri Sofia
- WWDDL Hebar 1918
- 25' 0-1 G. Tartov
- 40' Róbert Mazáň
- HT0-1
- 46' ▲ I. Arsov ▼ I. Milanov
- 46' ▲ K. Kolev ▼ Y. Gavrilov
- 59' ▲ A. Valpoort ▼ A. Eseola
- 63' Georgi Tartov
- 65' ▲ R. Kasa ▼ A. Ramadan
- 72' ▲ O. Lobov ▼ B. Bozhurkin
- 73' ▲ M. Achkov ▼ M. Nikolov
- 75' A. Kabov 1-1
- 81' ▲ M. Mihaylov ▼ G. Tartov
- 83' Aleksandar Todorov
- 83'+4 Moussa Sylla
- 90' ▲ R. Zhivkov ▼ A. Todorov
- FT1-1
Đội hình
- 21D. Sheytanov
- 26I. Milanov ▼ 46'
- 5A. Georgiev
- 13M. Nikolov ▼ 73'
- 8A. Todorov ▼ 90'
- 10A. Chandarov
- 23Y. Gavrilov ▼ 46'
- 6A. Kabov
- 9D. Kostadinov
- 7A. Ramadan ▼ 65'
- 20M. Petkov
Dự bị 7
- 4I. Arsov ▲ 46'
- 18K. Kolev ▲ 46'
- 19R. Kasa ▲ 65'
- 11M. Achkov ▲ 73'
- 17R. Zhivkov ▲ 90'
- 1I. Vasilev
- 3K. Önaşçı
- 1P. Debarliev
- 19M. Sylla
- 38H. Bukhal
- 28K. Osyra
- 27R. Mazáň
- 8Álex Serrano
- 3B. Bozhurkin ▼ 72'
- 39I. Mihaylov
- 97V. Marcel
- 98G. Tartov ▼ 81'
- 9A. Eseola ▼ 59'
Dự bị 7
- 17A. Valpoort ▲ 59'
- 55O. Lobov ▲ 72'
- 5M. Mihaylov ▲ 81'
- 10P. Krumov
- 11T. Tonev
- 22K. Ndiaye
- 23C. Bonanni
Thống kê
01⚑6
⚑430
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm9
2Trúng đích3
7Chệch đích4
4Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu41
46Ghi được39
73Thủng lưới68
0.96Bàn thắng mỗi trận0.95
6Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai22