Septemvri Sofia
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hebar 1918

Septemvri Sofia vs Hebar 1918

Tỷ số chung cuộc: Septemvri Sofia 0-1 Hebar 1918 tại Second League, 10 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Septemvri Sofia thắng 6, hòa 1, Hebar 1918 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Dragalevtsi, Sofia
Trọng tài
D. Dimitrov
Phong độ
LWWDL Septemvri Sofia
WWDDL Hebar 1918
  1. 18' A. Georgiev
  2. 27' T. Papazov
  3. 36' T. Chavorski
  4. HT0-0
  5. 59' A. Granchov A. Todorov
  6. 62' 0-1 G. Karakashev
  7. 65' I. Stoyanov
  8. 68' N. Dichev G. Tartov
  9. 69' A. Dimitrov K. Peshov
  10. 76' K. Taskov S. Gavrilov
  11. 76' S. Aleksandrov A. Kabov
  12. 77' Z. Petkov
  13. 90'+3 A. Tasholov T. Chavorski
  14. 90'+3 S. Papazov E. Ignatov
  15. FT0-1

Đội hình

Septemvri Sofia HLV: H. Arangelov
  1. N. Bankov
  2. A. Georgiev
  3. I. Stoyanov
  4. I. Arsov
  5. M. Achkov
  6. A. Todorov ▼ 59'
  7. G. Sarmov
  8. K. Peshov ▼ 69'
  9. S. Gavrilov ▼ 76'
  10. M. Ilievski
  11. A. Kabov ▼ 76'

Dự bị 7

  1. A. Granchov ▲ 59'
  2. A. Dimitrov ▲ 69'
  3. K. Taskov ▲ 76'
  4. S. Aleksandrov ▲ 76'
  5. I. Vasilev
  6. K. Kirov
  7. K. Kolev
Hebar 1918 HLV: N. Mitov
  1. A. Lyubenov
  2. Z. Hadzhiev
  3. I. Todorov
  4. T. Papazov
  5. E. Ignatov ▼ 90'
  6. T. Tonev
  7. G. Tartov ▼ 68'
  8. G. Karakashev
  9. Z. Petkov
  10. T. Chavorski ▼ 90'
  11. O. Hamdiev

Dự bị 7

  1. N. Dichev ▲ 68'
  2. A. Tasholov ▲ 90'
  3. S. Papazov ▲ 90'
  4. K. Iliev
  5. N. Yankov
  6. P. Debarliev
  7. S. Manevski

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pirin Blagoevgrad
30 66 - 26 +40 65
2
Lokomotiv Sofia
30 65 - 30 +35 62
3
Septemvri Sofia
30 54 - 29 +25 56
4
PFC Ludogorets Razgrad II
30 56 - 38 +18 50
5
Sportist Svoge
30 43 - 36 +7 49
6
Hebar 1918
30 50 - 36 +14 48
7
Litex
30 36 - 31 +5 39
8
Sozopol
30 35 - 40 -5 39
9
FK Minyor Pernik
30 30 - 37 -7 39
10
Strumska Slava
30 31 - 37 -6 34
11
Yantra 2019
30 30 - 47 -17 34
12
Septemvri Simitli
30 34 - 42 -8 33
13
Kariana Erden
30 29 - 59 -30 31
14
Dobrudzha
30 28 - 46 -18 30
15
Neftochimic Burgas
30 27 - 61 -34 27
16
Lokomotiv G. Oryahovitsa
30 24 - 43 -19 25
17
Vitosha Bistritsa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
50Ghi được51
37Thủng lưới41
1.47Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu