Hebar 1918 vs Septemvri Sofia
Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 3-1 Septemvri Sofia tại First League, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 3, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Vasil Levski, Sofia
- Trọng tài
- S. Todorov
- Phong độ
- WWDDL Hebar 1918
- LWWDL Septemvri Sofia
- 37' Valentin Yoskov
- 42' Mark Emilio Papazov
- 45'+4 Krasimir Stanoev
- 45'+1 G. Tartov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Todorov ▼ S. Aleksandrov
- 46' ▲ Y. Gavrilov ▼ P. Čuić
- 48' Oktay Hamdiev
- 57' ▲ L. Maružin ▼ M. Papazov
- 63' ▲ A. Isuf ▼ N. Nikolaev
- 74' ▲ A. Živković ▼ V. Marcel
- 74' ▲ S. Tisovski ▼ O. Hamdiev
- 76' 1-1 K. Peshov
- 81' ▲ M. Mitkov ▼ A. Kabov
- 81' Álex Serrano 2-1
- 88' S. Tsonkov 3-1
- 90'+1 Martin Stojanov
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Debarliev
- 44N. Nikolaev ▼ 63'
- 33S. Tsonkov
- 5M. Mihaylov
- 27R. Mazáň
- 8Álex Serrano
- 55G. Valchev
- 98G. Tartov
- 97V. Marcel ▼ 74'
- 77O. Hamdiev ▼ 74'
- 10M. Papazov ▼ 57'
Dự bị 9
- 11L. Maružin ▲ 57'
- 99A. Isuf ▲ 63'
- 39A. Živković ▲ 74'
- 84S. Tisovski ▲ 74'
- 7S. Stoichkov
- 9I. Mihaylov
- 28K. Osyra
- 3B. Bozhurkin
- 88M. Yankov
- 21D. Sheytanov
- 16K. Peshov
- 24S. Milić
- 26K. Cheshmedzhiev
- 17S. Aleksandrov ▼ 46'
- 18P. Čuić ▼ 46'
- 6A. Kabov ▼ 81'
- 20K. Stanoev
- 14M. Stojanov
- 3M. Petkov
- 9V. Yoskov
Dự bị 9
- 8A. Todorov ▲ 46'
- 23Y. Gavrilov ▲ 46'
- 19M. Mitkov ▲ 81'
- 4I. Arsov
- 7A. Ramadan
- 11M. Achkov
- 13M. Nikolov
- 15V. Stojanovski
- 1I. Vasilev
Thống kê
02⚑5
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích1
3Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu48
39Ghi được46
68Thủng lưới73
0.95Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai23