Hebar 1918
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Septemvri Sofia

Hebar 1918 vs Septemvri Sofia

Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 1-0 Septemvri Sofia tại Second League, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 3, hòa 1, Septemvri Sofia thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Georgi Benkovski, Pazardzhik
Trọng tài
G. Dimitrov
Phong độ
WWDDL Hebar 1918
LWWDL Septemvri Sofia
  1. 10' E. Ignatov
  2. 30' Z. Pehlivanov
  3. 31' I. Arsov
  4. 44'+201 Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 46' Z. Petkov I. Mihaylov
  7. 50' E. Ignatov 1-0
  8. 60' A. Ramadan A. Kabov
  9. 68' G. Karakashev Z. Pehlivanov
  10. 68' M. Valchinov E. Manev
  11. 74' T. Chavorski E. Ignatov
  12. 79' I. Avramov S. Aleksandrov
  13. 82' I. Todorov T. Tonev
  14. 87' R. Kasa K. Peshov
  15. FT1-0

Đội hình

Hebar 1918 HLV: N. Mitov
  1. P. Debarliev
  2. R. Terziev
  3. A. Bastunov
  4. E. Ignatov ▼ 74'
  5. T. Tonev ▼ 82'
  6. E. Manev ▼ 68'
  7. O. Dimitrov
  8. G. Tartov
  9. Z. Pehlivanov ▼ 68'
  10. I. Mihaylov ▼ 46'
  11. O. Hamdiev

Dự bị 7

  1. Z. Petkov ▲ 46'
  2. G. Karakashev ▲ 68'
  3. M. Valchinov ▲ 68'
  4. T. Chavorski ▲ 74'
  5. I. Todorov ▲ 82'
  6. I. Vasilev
  7. S. Papazov
Septemvri Sofia HLV: H. Arangelov
  1. N. Bankov
  2. A. Georgiev
  3. I. Arsov
  4. M. Achkov
  5. A. Todorov
  6. K. Peshov ▼ 87'
  7. Y. Gavrilov
  8. S. Aleksandrov ▼ 79'
  9. V. Uzunov
  10. A. Kabov ▼ 60'
  11. M. Ilievski

Dự bị 6

  1. A. Ramadan ▲ 60'
  2. I. Avramov ▲ 79'
  3. R. Kasa ▲ 87'
  4. I. Vasilev
  5. K. Kolev
  6. R. Parlikov

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
73Ghi được82
50Thủng lưới42
1.62Bàn thắng mỗi trận1.95
17Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu