PFC Cherno More Varna vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 0-0 Botev Vratsa tại First League, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 6, hòa 2, Botev Vratsa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 22
- Phong độ
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- LLWLW Botev Vratsa
- 24' Asen Chandarov
- 35' Kristiyan Malinov
- 36' David Teles
- HT0-0
- 46' ▲ N. Zlatev ▼ D. Teles
- 46' ▲ V. Panayotov ▼ B. Beyhan
- 48' Vladislav Naydenov
- 65' Daniel Genov
- 69' ▲ M. Petkov ▼ D. Genov
- 73' ▲ J. Padilla ▼ A. Donchev
- 77' ▲ M. Ntelo ▼ M. Smolenski
- 77' ▲ M. Stoychev ▼ V. Naydenov
- 85' ▲ K. Hadji ▼ J. Gallegos
- FT0-0
Đội hình
- 33P. Iliev 8.7
- 50E. Tombak 7.0
- 3Z. Atanasov 7.2
- 28V. Drobarov 7.2
- 15D. Martin 6.6
- 29B. Beyhan ▼ 46' 6.6
- 10A. Chandarov 7.3
- 8A. Donchev ▼ 73' 6.9
- 24D. Teles ▼ 46' 6.5
- 77C. Sidney 6.7
- 19G. Lazarov 6.9
Dự bị 9
- 81K. Tomov
- 26Joao Bandaro
- 39N. Zlatev ▲ 46' 7.3
- 22N. Kostadinov
- 4R. Stefanov
- 2T. Panov
- 9J. Padilla ▲ 73' 6.9
- 34K. Mihaylov
- 71V. Panayotov ▲ 46' 7.0
- 94M. Orlinov 7.6
- 97V. Naydenov ▼ 77' 6.7
- 8A. Stoyanov 6.3
- 33K. Malinov 7.7
- 88L. Boyanov 6.9
- 3S. Sanyang 7.2
- 24M. Smolenski ▼ 77' 7.6
- 21R. Tsonev 7.0
- 12I. Yurukov 6.6
- 17J. Gallegos ▼ 85' 7.0
- 9D. Genov ▼ 69' 6.5
Dự bị 6
- 1L. Vasilev
- 19Y. Bornosuzov
- 20M. Ntelo ▲ 77' 6.6
- 22M. Stoychev ▲ 77' 6.5
- 79M. Petkov ▲ 69' 6.3
- 81K. Hadji ▲ 85' 6.3
Thống kê
02⚑2
⚑530
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm10
5Trúng đích6
4Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị3
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
514Chuyền bóng275
405Chuyền chính xác186
79%Chính xác chuyền68%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
44Trận đấu42
50Ghi được53
44Thủng lưới37
1.14Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai28