PFC Cherno More Varna vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 2-1 Botev Vratsa tại First League, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 6, hòa 2, Botev Vratsa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion Ticha, Varna
- Phong độ
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- LLWLW Botev Vratsa
- 17' Diogo Barbosa
- 41' A. Iliev11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Edgar Pacheco ▼ Baiano
- 50' Martin Stanislavov Bachev
- 59' Kleri Serber
- 61' ▲ I. Budinov ▼ M. Achkov
- 61' ▲ D. Genov ▼ L. NDiaye
- 66' ▲ M. Kikonda ▼ Diogo Barbosa
- 71' M. Biatoumoussokaphản lưới 2-0
- 76' ▲ M. Milushev ▼ I. Iliev
- 76' ▲ I. Isa ▼ A. Iliev
- 76' ▲ M. Marinov ▼ K. Serber
- 80' 2-1 M. Marinov
- 81' ▲ Dani Martín ▼ A. Calcan
- 87' Dani Martín
- 90'+3 ▲ B. Beyhan ▼ Edgar Pacheco
- FT2-1
Đội hình
- 25I. Dyulgerov
- 6V. Popov
- 3Z. Atanasov
- 27D. Dimov
- 2T. Panov
- 5Pablo Álvarez
- 71V. Panayotov
- 16A. Calcan ▼ 81'
- 33Baiano ▼ 46'
- 11I. Iliev ▼ 76'
- 9A. Iliev ▼ 76'
Dự bị 9
- 23Edgar Pacheco ▲ 46'
- 17M. Milushev ▲ 76'
- 86I. Isa ▲ 76'
- 15Dani Martín ▲ 81'
- 29B. Beyhan ▲ 90'
- 4R. Stefanov
- 32M. Dichev
- 39N. Zlatev
- 84H. Slavkov
- 34F. Barrios
- 23B. Mendoza
- 27M. Biatoumoussoka
- 29M. Bachev
- 13M. Achkov ▼ 61'
- 21B. Traorè
- 8K. Serber ▼ 76'
- 18Diogo Barbosa ▼ 66'
- 77S. Velev
- 11L. N'Diaye
- 19B. Perea
Dự bị 9
- 7I. Budinov ▲ 61'
- 9D. Genov ▲ 61'
- 37M. Kikonda ▲ 66'
- 15M. Marinov ▲ 76'
- 10S. Georgiev
- 20M. Hristov
- 24M. Smolenski
- 28Eduardo Kunde
- 76K. Kostov
Thống kê
01⚑4
⚑130
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm7
6Trúng đích2
4Chệch đích3
4Bị chặn2
4Phạt góc1
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
52Trận đấu48
92Ghi được49
42Thủng lưới75
1.77Bàn thắng mỗi trận1.02
25Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai29