PFC Cherno More Varna vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 2-1 Botev Vratsa tại First League, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 4, hòa 2, Botev Vratsa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Ticha, Varna
- Phong độ
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- LLWLW Botev Vratsa
- 12' Brayan Perea
- 31' Deyan Lozev
- 35' 0-1 B. Perea
- 39' Boubacar Traorè
- 40' V. Drobarov 1-1
- 45' Antoan Stoyanov
- HT1-1
- 47' Dudu
- 52' Martin Milushev
- 56' ▲ Breno Teixeira ▼ I. Isa
- 56' ▲ V. Vasilev ▼ M. Milushev
- 70' V. Panayotov 2-1
- 71' ▲ D. Kondrakov ▼ C. Ivaylov
- 71' ▲ D. Georgiev ▼ D. Lozev
- 73' ▲ Edgar Pacheco ▼ Dudu Rodrigues
- 73' ▲ C. Keșerü ▼ A. Donchev
- 74' Daniil Kondrakov
- 78' ▲ S. Georgiev ▼ D. Genov
- 78' ▲ M. Smolenski ▼ A. Stoyanov
- FT2-1
Đội hình
- 33P. Iliev 6.3
- 15Dani Martín 7.7
- 3Z. Atanasov 7.2
- 28V. Drobarov ⚽ 7.3
- 6V. Popov 6.5
- 27D. Dimov 7.5
- 11Dudu Rodrigues ⇢ ▼ 73' 7.9
- 71V. Panayotov ⚽ 7.9
- 8A. Donchev ▼ 73' 7.5
- 17M. Milushev ▼ 56' 6.2
- 9I. Isa ▼ 56' 6.7
Dự bị 9
- 7Breno Teixeira ▲ 56' 7.0
- 91V. Vasilev ▲ 56' 6.6
- 23Edgar Pacheco ▲ 73' 6.3
- 13C. Keșerü ▲ 73' 6.6
- 2T. Panov
- 4R. Stefanov
- 5I. Pais
- 39N. Zlatev
- 84H. Slavkov
- 34F. Barrios 6.2
- 25D. Lozev ▼ 71' 6.2
- 29M. Bachev 6.9
- 33S. Tsonkov 6.2
- 32M. Dichev 6.3
- 6David Suárez 6.7
- 22A. Stoyanov ⇢ ▼ 78' 6.9
- 21B. Traorè 6.3
- 17C. Ivaylov ▼ 71' 5.9
- 9D. Genov ▼ 78' 6.9
- 19B. Perea ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 8D. Kondrakov ▲ 71' 6.6
- 70D. Georgiev ▲ 71' 6.3
- 10S. Georgiev ▲ 78' 6.3
- 24M. Smolenski ▲ 78' 6.7
- 1L. Vasilev
- 7I. Vasilev
- 11M. Achkov
- 15M. Marinov
- 97V. Naydenov
Thống kê
02⚑5
⚑150
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm7
3Trúng đích1
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
5Phạt góc1
5Việt vị2
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
489Chuyền bóng200
398Chuyền chính xác142
81%Chính xác chuyền71%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu52
70Ghi được52
41Thủng lưới80
1.25Bàn thắng mỗi trận1
27Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai28