PFC Cherno More Varna vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 2-1 Botev Vratsa tại First League, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 6, hòa 2, Botev Vratsa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Ticha, Varna
- Trọng tài
- D. Dimov
- Phong độ
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- LLWLW Botev Vratsa
- 9' 0-1 M. Marinov
- 43' Vasil Panayotov
- HT0-1
- 46' ▲ N. Zlatev ▼ I. Isa
- 47' V. Panayotov 1-1
- 57' Jhojan Valbuena
- 64' Santiago Montoya
- 64' ▲ M. Coureur ▼ Madi Queta
- 69' ▲ S. Gavrilov ▼ Y. Arenas
- 69' ▲ K. Serber ▼ M. Marinov
- 73' ▲ Alex ▼ M. Soula
- 82' Tom Rapnouil
- 82' ▲ M. Biatoumoussoka ▼ S. Ramírez Montoya
- 83' ▲ J. Da Sylva ▼ D. Genov
- 85' Zakaria Benchaa
- 88' ▲ Matheus Clemente ▼ Z. Benchaâ
- 90'+4 Nikolay Zlatev
- 90' Messie Biatoumoussoka
- 90'+1 ▲ M. Atanasov ▼ M. Kavdanski
- 90'+2 M. Coureur 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22G. Georgiev
- 2T. Panov
- 3Z. Atanasov
- 15P. Bosančić
- 6V. Popov
- 8M. Soula ▼ 73'
- 71V. Panayotov
- 88Mimito Biai
- 31Z. Benchaâ ▼ 88'
- 9I. Isa ▼ 46'
- 20Madi Queta ▼ 64'
Dự bị 7
- 39N. Zlatev ▲ 46'
- 19M. Coureur ▲ 64'
- 11Alex ▲ 73'
- 7Matheus Clemente ▲ 88'
- 25I. Dyulgerov
- 32M. Dichev
- 77S. Velev
- 76K. Kostov
- 23B. Mendoza
- 8D. Ferraresso
- 3M. Kavdanski ▼ 90'
- 37T. Rapnouil
- 88Y. Arenas ▼ 69'
- 6A. Georgiev
- 10S. Ramírez Montoya ▼ 82'
- 9D. Genov ▼ 83'
- 19B. Perea
- 15M. Marinov ▼ 69'
Dự bị 7
- 24S. Gavrilov ▲ 69'
- 28K. Serber ▲ 69'
- 20M. Biatoumoussoka ▲ 82'
- 21J. Da Sylva ▲ 83'
- 14M. Atanasov ▲ 90'
- 34F. Barrios
- 91V. Hristov
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu43
58Ghi được42
51Thủng lưới71
1.21Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai19