Botev Vratsa vs PFC Cherno More Varna
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 0-1 PFC Cherno More Varna tại First League, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 2, hòa 2, PFC Cherno More Varna thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Vratsa
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- HT0-0
- 46' ▲ S. Georgiev ▼ D. Genov
- 46' ▲ J. Da Sylva ▼ M. Majouga
- 68' ▲ A. Iliev ▼ V. Panayotov
- 68' ▲ A. Vasilev ▼ T. Panov
- 69' Bryan Mendoza
- 72' ▲ M. Smolenski ▼ B. Mendoza
- 73' Brayan Perea
- 81' 0-1 A. Iliev11m
- 83' ▲ K. Todorov ▼ Luiz Felipe
- 83' ▲ A. Dakaj ▼ I. Isa
- 90'+3 ▲ V. Vasilev ▼ Edgar Pacheco
- 90'+3 ▲ N. Zlatev ▼ M. Soula
- FT0-1
Đội hình
- 34F. Barrios
- 4Luiz Felipe ▼ 83'
- 3M. Kavdanski
- 28Eduardo Kunde
- 23B. Mendoza ▼ 72'
- 77S. Velev
- 18Diogo Barbosa
- 7M. Tsvetanov
- 9D. Genov ▼ 46'
- 19B. Perea
- 14M. Majouga ▼ 46'
Dự bị 8
- 10S. Georgiev ▲ 46'
- 11J. Da Sylva ▲ 46'
- 24M. Smolenski ▲ 72'
- 16K. Todorov ▲ 83'
- 6P. Petrov
- 8M. Panov
- 22P. Kepov
- 76K. Kostov
- 25I. Dyulgerov
- 6V. Popov
- 3Z. Atanasov
- 28V. Drobarov
- 2T. Panov ▼ 68'
- 71V. Panayotov ▼ 68'
- 5Pablo Álvarez
- 11Alex
- 8M. Soula ▼ 90'
- 23Edgar Pacheco ▼ 90'
- 86I. Isa ▼ 83'
Dự bị 9
- 9A. Iliev ▲ 68'
- 19A. Vasilev ▲ 68'
- 35A. Dakaj ▲ 83'
- 10V. Vasilev ▲ 90'
- 39N. Zlatev ▲ 90'
- 4R. Stefanov
- 17M. Milushev
- 33Baiano
- 84H. Slavkov
Thống kê
02⚑0
⚑000
0Phạt góc0
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu52
49Ghi được92
75Thủng lưới42
1.02Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai44