Botev Vratsa vs PFC Cherno More Varna
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 1-1 PFC Cherno More Varna tại First League, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 2, hòa 2, PFC Cherno More Varna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- HT0-0
- 46' Martin Petkov
- 49' Nikolay Zlatev
- 53' ▲ G. Lazarov ▼ N. Zlatev
- 58' David Teles
- 64' ▲ P. Borukov ▼ D. Genov
- 70' 0-1 V. Panayotov
- 71' ▲ S. Mechev ▼ M. Smolenski
- 77' Miguel Barandas
- 77' ▲ B. Beyhan ▼ M. Achi
- 78' Georgi Lazarov
- 89' Luciano Squadrone
- 89' ▲ P. Andreev ▼ M. Barandas
- 90'+3 Milen Stoev
- 90' ▲ Joao Bandaro ▼ D. Teles
- 90' M. Petkov 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 94M. Orlinov
- 88L. Boyanov
- 36M. Stoev
- 4I. Goranov
- 3S. Sanyang
- 12I. Yurukov
- 6A. Kichukov
- 81K. Hadji
- 24M. Smolenski ▼ 71'
- 9D. Genov ▼ 64'
- 79M. Petkov
Dự bị 7
- 17S. Mechev ▲ 71'
- 11M. Achkov
- 1L. Vasilev
- 2M. Tsonev
- 23L. Stoyanov
- 99P. Borukov ▲ 64'
- 10J. Gallegos
- 81K. Tomov
- 13E. Nyagolov
- 3Z. Atanasov
- 5L. Squadrone
- 37V. Kerchev
- 24D. Teles ▼ 90'
- 71V. Panayotov
- 39N. Zlatev ▼ 53'
- 11M. Achi ▼ 77'
- 7M. Barandas ▼ 89'
- 20A. Kolev
Dự bị 7
- 26Joao Bandaro ▲ 90'
- 29B. Beyhan ▲ 77'
- 19G. Lazarov ▲ 53'
- 22N. Kostadinov
- 34K. Mihaylov
- 18P. Andreev ▲ 89'
- 70A. Manasiev
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 3 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 9 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 8 | 7 - 14 | -7 | 5 | |
| 13 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 14 | 7 | 8 - 14 | -6 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu11
8Ghi được12
17Thủng lưới20
0.89Bàn thắng mỗi trận1.09
2Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai9